Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
gambit nghĩa là Gambit. Học cách phát âm, sử dụng từ gambit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Gambit
Từ "gambit" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "gambit" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự mạo hiểm, một bước đi đầu tiên có tính thử nghiệm, hoặc một chiêu bài được dùng để đạt được lợi thế sau đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của "gambit" cùng với ví dụ:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Chiêu bài cờ vua | “The King’s Gambit is strategically sound.” |
| Noun | Bước đi mạo hiểm | "Taking that job was a gamble for his career." |
| Verb | Lập kế hoạch | "He gambitted for a chance to negotiate." |
| Adjective | Mạo hiểm | “It was a gambit to release the information now.” |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "gambit", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "gambit" không? Ví dụ, bạn có muốn biết về lịch sử của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()