gambit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gambit nghĩa là Gambit. Học cách phát âm, sử dụng từ gambit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gambit

gambitnoun

Gambit

/ˈɡæmbɪt//ˈɡæmbɪt/

Từ "gambit" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɡæmbɪt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phát âm chi tiết:

  • ɡ - nghe như "g" trong "go"
  • æ - nghe như "a" trong "cat"
  • mb - phát âm như "mb" trong "lamb"
  • ɪt - nghe như "it" trong "kit"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gambit trong tiếng Anh

Từ "gambit" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự mạo hiểm, một bước đi đầu tiên có tính thử nghiệm, hoặc một chiêu bài được dùng để đạt được lợi thế sau đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của "gambit" cùng với ví dụ:

1. Chiêu bài đầu tiên trong cờ vua (noun):

  • Đây là nghĩa gốc của "gambit". Trong cờ vua, gambit là một bước di chuyển đầu tượng (thường là tượng tốt) để đổi lấy lợi thế chiến thuật (như kiểm soát trung tâm bàn cờ) hoặc buộc đối thủ phải đáp trả một cách có lợi cho mình.
  • Ví dụ: “The Sicilian Gambit is a classic opening in chess.” (Đề bạt Sičić là một mở đầu kinh điển trong cờ vua.)
  • Ví dụ: “He sacrificed his pawn in a gambit to open up the game.” (Anh ấy hy sinh quân tốt trong một chiêu bài để mở trận đấu.)

2. Bước đi mạo hiểm, thử nghiệm (noun):

  • "Gambit" được sử dụng để mô tả một hành động, lời nói hoặc quyết định mạo hiểm, được thực hiện để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường mang ý nghĩa là một bước đi tự nguyện, có tính rủi ro, với hy vọng sẽ mang lại lợi ích lớn.
  • Ví dụ: “His initial offer was a gambit to lower the price.” (Mức đề nghị đầu tiên của anh ta là một chiêu bài để hạ giá.)
  • Ví dụ: “Launching the product early was a gamble, but it paid off.” (Việc tung ra sản phẩm sớm là một canh bạc, nhưng nó đã thành công.)

3. (verb) - Phân tích, tính toán một chiêu bài (verb):

  • "Gambit" cũng có thể được sử dụng là một động từ, nghĩa là lập kế hoạch hoặc tính toán một chiêu bài.
  • Ví dụ: “The strategist gambited for a surprise attack.” (Nhà chiến lược sư đã tính toán một cuộc tấn công bất ngờ.)

4. (adjective) - Mạo hiểm, đưa ra một canh bạc (adjective):

  • Khi dùng làm tính từ, "gambit" mô tả một hành động hoặc quyết định mạo hiểm.
  • Ví dụ: “It’s a gambit to trust him with such a sensitive project.” (Đưa anh ta vào một dự án nhạy cảm như vậy là một canh bạc.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun Chiêu bài cờ vua “The King’s Gambit is strategically sound.”
Noun Bước đi mạo hiểm "Taking that job was a gamble for his career."
Verb Lập kế hoạch "He gambitted for a chance to negotiate."
Adjective Mạo hiểm “It was a gambit to release the information now.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "gambit", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "gambit" không? Ví dụ, bạn có muốn biết về lịch sử của từ này không?


Bình luận ()