get on là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

get on nghĩa là leo, trèo lên . Học cách phát âm, sử dụng từ get on qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ get on

get onverb

leo, trèo lên

/ɡet//ɡet/
Định nghĩa & cách phát âm từ get on

Cách phát âm từ "get on" trong tiếng Anh như sau:

  • get: /ɡet/ (giống như "get" trong "get a pen")
  • on: /ɒn/ (giống như "on" trong "on the table")

Vậy, "get on" phát âm là: /ɡet ɒn/ (gết ốn)

Lưu ý:

  • Dấu gạch nối giữa "get" và "on" chỉ ra rằng hai từ này hợp nhất thành một âm tiết.
  • Âm "o" trong "on" phát âm tròn, nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ get on trong tiếng Anh

Từ "get on" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Bắt đầu làm việc hoặc học tập:

  • Get on with a task/project: Bắt đầu làm việc một việc gì đó.

    • Example: "Let's get on with the presentation." (Hãy bắt đầu với bài thuyết trình.)
    • Example: "I need to get on with writing this report." (Tôi cần phải bắt đầu viết báo cáo này.)
  • Get on with a course/subject: Bắt đầu học một môn học.

    • Example: "She's getting on with her physics studies." (Cô ấy đang bắt đầu học vật lý.)

2. Nắm bắt, tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó:

  • Get on in one's career: Tiên tiến trong sự nghiệp.

    • Example: "He's really getting on in his career." (Anh ấy đang tiến bộ rất nhanh trong sự nghiệp.)
  • Get on well with a subject/skill: Nắm vững một môn học hoặc kỹ năng.

    • Example: "I'm getting on with learning to play the guitar." (Tôi đang tiến bộ trong việc học chơi guitar.)

3. Đi bằng phương tiện giao thông (thường là xe buýt, tàu, xe điện...):

  • Get on a bus/train/tram: Đi lên xe buýt, tàu hỏa, xe điện.
    • Example: "I need to get on the bus to go to work." (Tôi cần đi lên xe buýt để đi làm.)

4. Kết bạn, hòa đồng với ai đó:

  • Get on with someone: Cùng ăn ý với ai đó, hòa đồng với ai đó.
    • Example: "They get on really well together." (Họ rất hòa đồng với nhau.)
    • Example: "I don't get on with my neighbor." (Tôi không hòa đồng với hàng xóm.)

5. (Thường dùng với "get" ở dạng progressive) Quan tâm đến điều gì đó:

  • Get on about something: Dành thời gian và sự quan tâm vào một điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực, tức là lải lả, nói về một chuyện mãi không thôi).
    • Example: “Stop getting on about that! It’s not important.” (Đừng lải luận về chuyện đó! Nó không quan trọng.)

Lưu ý:

  • "Get on" đôi khi có thể dùng với cấu trúc "get on to" để chuyển sang một chủ đề khác: “Let’s get on to the next topic.” (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "get on," bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng "get on" không? Tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu một cách chính xác nhất.

Luyện tập với từ vựng get on

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. He tried to ______ the bus just before it left, but the doors closed too quickly.
  2. Despite their differences, the two colleagues ______ well at work and often collaborate effectively.
  3. She always ______ nervous before a job interview, even though she’s highly qualified.
  4. To succeed in this industry, you need to ______ with the latest technological trends.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The new employee is struggling to ______ with the team dynamics.
    a) get on
    b) fit in
    c) adjust
    d) approve

  2. After the argument, they decided to ______ and focus on the project deadline.
    a) move forward
    b) get on
    c) conflict
    d) disagree

  3. To ______ in this course, you must complete all assignments on time.
    a) succeed
    b) get on
    c) pass
    d) fail

  4. She ______ the train just as it was about to depart.
    a) boarded
    b) entered
    c) get on
    d) missed

  5. The siblings rarely ______ because of their contrasting personalities.
    a) communicate
    b) get on
    c) argue
    d) ignore


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: They have a good relationship with their neighbors.
    Rewrite: They ______ well with their neighbors.

  2. Original: She managed to climb onto the crowded subway just in time.
    Rewrite: She managed to ______ the crowded subway just in time.

  3. Original: The team needs to cooperate to finish the project.
    Rewrite: The team needs to ______ to finish the project. (Không dùng "get on")


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. get on
  2. get on
  3. gets
  4. keep up

Bài tập 2:

  1. a) get on / b) fit in
  2. a) move forward / b) get on
  3. a) succeed / c) pass
  4. a) boarded
  5. b) get on / c) argue

Bài tập 3:

  1. They get on well with their neighbors.
  2. She managed to get on the crowded subway just in time.
  3. The team needs to work together to finish the project. (Không dùng "get on")

Bình luận ()