Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
glitter nghĩa là long lanh. Học cách phát âm, sử dụng từ glitter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
long lanh

Cách phát âm từ "glitter" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: glit-ter (giống như bạn nói "glitter" trong tiếng Việt).
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "glitter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Small pieces of reflective material (like sequins or mica) that are sprinkled on something to make it look sparkly: (Các mảnh nhỏ vật liệu phản chiếu (nhưsequins hoặc mica) được rắc lên một thứ gì đó để làm cho nó trông lấp lánh)
(figurative) a short, brilliant flash or period: (Một tia sáng ngắn hoặc một giai đoạn rực rỡ (tưởng tượng))
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Nói một cách khó chịu, phiền toái | "Stop glittering me!" |
| Đại từ | Cố gắng khiến ai đó cảm thấy tội lỗi | "Don't glitter at me!" |
| Ưu tố | Để tạo thành động từ (khó chịu, phiền toái) | "His complaining glitters me." |
| Danh từ | Mảnh glitter (vật chất lấp lánh), tia sáng | "The cake was covered in glitter." |
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "glitter" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()