glitter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

glitter nghĩa là long lanh. Học cách phát âm, sử dụng từ glitter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ glitter

glitterverb

long lanh

/ˈɡlɪtə(r)//ˈɡlɪtər/
Định nghĩa & cách phát âm từ glitter

Cách phát âm từ "glitter" trong tiếng Anh như sau:

  • glit - giống như phát âm chữ "glit" trong từ "gift" nhưng ngắn hơn một chút.
  • ter - giống như phát âm chữ "ter" trong từ "term".

Kết hợp lại: glit-ter (giống như bạn nói "glitter" trong tiếng Việt).

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ glitter trong tiếng Anh

Từ "glitter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Glitter (động từ):

  • Mean to talk in a way that is irritating or annoying: (Nói một cách khó chịu hoặc làm phiền người khác)
    • Ví dụ: "Stop glittering me with your questions!" (Đừng làm phiền tôi bằng những câu hỏi của bạn!)
    • Ví dụ: "He was glittering her about her appearance." (Anh ta chọc phá cô ấy về ngoại hình của cô ấy.)

2. Glitter (đại từ):

  • To try to make someone feel guilty, often by reminding them of something they did wrong: (Thử làm ai đó cảm thấy tội lỗi, thường bằng cách nhắc nhở họ về điều gì đó họ đã làm sai)
    • Ví dụ: "Don't glitter at me for not remembering!" (Đừng làm tôi tội lỗi vì tôi không nhớ!)
    • Ví dụ: "He was glittering her about the broken vase." (Anh ta làm cô ấy tội lỗi về chiếc lọ vỡ.)

3. Glitter (ưu tố - used to form verbs):

  • To be annoying or irritating: (Việc làm khó chịu hoặc phiền toái)
    • Ví dụ: "His constant complaining glitters me." (Việc phàn nàn liên tục của anh ta làm tôi khó chịu.)

4. Glitter (danh từ):

  • Small pieces of reflective material (like sequins or mica) that are sprinkled on something to make it look sparkly: (Các mảnh nhỏ vật liệu phản chiếu (nhưsequins hoặc mica) được rắc lên một thứ gì đó để làm cho nó trông lấp lánh)

    • Ví dụ: "The birthday cake was covered in glitter." (Bánh sinh nhật được phủ đầy glitter.)
    • Ví dụ: "She used glitter to decorate her nails." (Cô ấy sử dụng glitter để trang trí móng tay.)
  • (figurative) a short, brilliant flash or period: (Một tia sáng ngắn hoặc một giai đoạn rực rỡ (tưởng tượng))

    • Ví dụ: "There was a glitter of hope." (Có một tia hy vọng.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Động từ Nói một cách khó chịu, phiền toái "Stop glittering me!"
Đại từ Cố gắng khiến ai đó cảm thấy tội lỗi "Don't glitter at me!"
Ưu tố Để tạo thành động từ (khó chịu, phiền toái) "His complaining glitters me."
Danh từ Mảnh glitter (vật chất lấp lánh), tia sáng "The cake was covered in glitter."

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "glitter" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ glitter

all that glitters/glistens/glisters is not gold
(saying)not everything that seems good, attractive, etc. is actually good, etc.

    Bình luận ()