glove là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

glove nghĩa là bao tay, găng tay. Học cách phát âm, sử dụng từ glove qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ glove

glovenoun

bao tay, găng tay

/ɡlʌv/
Định nghĩa & cách phát âm từ glove

Từ "glove" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɡloʊv/
  • Phát âm gần đúng: "glohv"

Phân tích chi tiết:

  • Glo: Phát âm giống như "glow" (như trong từ "glow" nghĩa là sáng) nhưng ngắn hơn và có âm "o" dài.
  • v: Giống như âm "v" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm kiếm trên Google: "How to pronounce glove" để nghe phát âm chính xác hơn. Ví dụ như trên YouTube có rất nhiều video hướng dẫn phát âm từ này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ glove trong tiếng Anh

Từ "glove" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Danh từ (Noun): cái bao tay

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "glove". Bao tay là một loại quần áo che tay, thường được làm từ da, vải hoặc cao su.
  • Ví dụ:
    • "I need a new pair of gloves for the winter." (Tôi cần một đôi bao tay mới cho mùa đông.)
    • "He was wearing gloves to protect his hands from the cold." (Anh ấy đang mặc găng tay để bảo vệ đôi tay khỏi lạnh.)

2. Động từ (Verb): bao tay (hướng dẫn)

  • Định nghĩa: “To glove” có nghĩa là bao tay cho ai đó, thường là để bảo vệ họ khỏi một thứ gì đó (ví dụ: hóa chất, vi khuẩn, dầu mỡ).
  • Ví dụ:
    • "The surgeon gloved up before operating." (Bác sĩ phẫu thuật đã bao tay trước khi phẫu thuật.)
    • "The workers were gloved to prevent contamination." (Người công nhân được bao tay để ngăn ngừa ô nhiễm.)

3. Tính từ (Adjective): chất lượng tốt, thân thiện

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "glove" (dạng danh từ) có thể được sử dụng để mô tả một người nào đó được coi là thân thiện và dễ gần.
  • Ví dụ:
    • "He's a real glove – always ready to help." (Anh ấy là một người rất thân thiện – luôn sẵn lòng giúp đỡ.) - Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.

4. Trong các loại hình thông tin nhất định (Ví dụ: bơi lội, thể thao):

  • Glove (Bơi lội): Găng tay neoprene dùng để bảo vệ tay khi bơi lội, đặc biệt là khi bơi ở nước lạnh.
  • Glove (Thể thao): Găng tay được sử dụng trong các môn thể thao như bóng chày, khúc côn cầu, boxing, v.v. để bảo vệ tay và cải thiện độ bám.

Tóm lại, nghĩa phổ biến nhất của “glove” là “cái bao tay” (noun) hoặc “bao tay” (verb - hướng dẫn).

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng "glove" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn đang muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống nào đó?

Các từ đồng nghĩa với glove

Thành ngữ của từ glove

fit (somebody) like a glove
to be the perfect size or shape for somebody
  • The dress fits me like a glove.
the gloves are off
used to say that somebody is ready for a fight or an argument
    hand in glove (with somebody)
    working closely with somebody, especially in a secret and/or illegal way
      handle/treat, etc. somebody with kid gloves
      to deal with somebody in a very careful way so that you do not offend or upset them
      • Treat her with kid gloves—she's very sensitive.
      an iron fist/hand (in a velvet glove)
      if you use the words an iron fist/hand when describing the way that somebody behaves, you mean that they treat people severely. This treatment may be hidden behind a kind appearance (the velvet glove).
      • They promised that the army would strike with an iron fist at any resistance.
      • The iron hand in the velvet glove approach seems to work best with this age group.

      Luyện tập với từ vựng glove

      Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

      1. During winter, it’s essential to wear a warm ______ to protect your hands from the cold.
      2. The surgeon put on a sterile ______ before starting the operation.
      3. She accidentally dropped her keys into the ______ compartment of her backpack. (Hint: a small pocket)
      4. The knight’s armor included a metal ______ to shield his hand in battle.

      Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

      1. Which of the following are commonly used in medical settings? (Chọn 2)
        A. Glove
        B. Mitten
        C. Scissors
        D. Stethoscope

      2. To grip the hot pan safely, you should use:
        A. A glove
        B. A sock
        C. A towel
        D. A hat

      3. In baseball, the catcher wears a special ______ to catch fast pitches.
        A. Helmet
        B. Glove
        C. Boot
        D. Jersey

      4. Which items are typically paired? (Chọn 2)
        A. Glove and scarf
        B. Shoe and sock
        C. Glove and hand
        D. Hat and umbrella

      5. The hiker forgot to pack his ______ and got blisters from holding rough ropes.
        A. Gloves
        B. Sunglasses
        C. Water bottle
        D. Compass


      Bài tập 3: Viết lại câu

      1. Original: "She covered her hands with mittens because of the snow."
        Rewrite: (Sử dụng "glove")

      2. Original: "The mechanic’s hands were dirty after fixing the engine."
        Rewrite: (Sử dụng "glove" hoặc dạng liên quan)

      3. Original: "He wore thick gloves to avoid frostbite."
        Rewrite: (Không dùng "glove", thay bằng từ phù hợp)


      Đáp án:

      Bài tập 1:

      1. glove
      2. glove
      3. pouch (nhiễu)
      4. gauntlet (nhiễu)

      Bài tập 2:

      1. A, D (glove và stethoscope)
      2. A (a glove)
      3. B (glove)
      4. B, C (shoe and sock / glove and hand)
      5. A (gloves)

      Bài tập 3:

      1. "She wore gloves to protect her hands from the snow."
      2. "The mechanic should have worn protective gloves while fixing the engine."
      3. "He covered his hands with mittens to prevent frostbite." (Thay "gloves" bằng "mittens")

      Bình luận ()