Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
glove nghĩa là bao tay, găng tay. Học cách phát âm, sử dụng từ glove qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bao tay, găng tay

Từ "glove" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên Google: "How to pronounce glove" để nghe phát âm chính xác hơn. Ví dụ như trên YouTube có rất nhiều video hướng dẫn phát âm từ này.
Từ "glove" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tóm lại, nghĩa phổ biến nhất của “glove” là “cái bao tay” (noun) hoặc “bao tay” (verb - hướng dẫn).
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng "glove" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn đang muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống nào đó?
Which of the following are commonly used in medical settings? (Chọn 2)
A. Glove
B. Mitten
C. Scissors
D. Stethoscope
To grip the hot pan safely, you should use:
A. A glove
B. A sock
C. A towel
D. A hat
In baseball, the catcher wears a special ______ to catch fast pitches.
A. Helmet
B. Glove
C. Boot
D. Jersey
Which items are typically paired? (Chọn 2)
A. Glove and scarf
B. Shoe and sock
C. Glove and hand
D. Hat and umbrella
The hiker forgot to pack his ______ and got blisters from holding rough ropes.
A. Gloves
B. Sunglasses
C. Water bottle
D. Compass
Original: "She covered her hands with mittens because of the snow."
Rewrite: (Sử dụng "glove")
Original: "The mechanic’s hands were dirty after fixing the engine."
Rewrite: (Sử dụng "glove" hoặc dạng liên quan)
Original: "He wore thick gloves to avoid frostbite."
Rewrite: (Không dùng "glove", thay bằng từ phù hợp)
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()