goal line là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

goal line nghĩa là vạch kẻ (khung thành). Học cách phát âm, sử dụng từ goal line qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ goal line

goal linenoun

vạch kẻ (khung thành)

/ˈɡəʊl lʌɪn/
Định nghĩa & cách phát âm từ goal line

Cách phát âm từ "goal line" trong tiếng Anh như sau:

  • Goal: /ˈɡɔːl/ (gơ:l) - Phát âm như "gơ" kết hợp với "l"
  • Line: /laɪn/ (lajn) - Phát âm như "lajn"

Vậy, "goal line" được phát âm là: /ˈɡɔːl ˈlaɪn/ (gơ:l lajn)

Bạn có thể tìm thêm các phiên âm chi tiết và nghe phát âm bằng các công cụ trực tuyến như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ goal line trong tiếng Anh

Từ "goal line" trong tiếng Anh có nghĩa là vạch kẻ phía cuối sân bóng, nơi mà nếu bóng lăn qua sẽ được coi là một bàn thắng. Nó thường được sử dụng trong các môn thể thao có vai trò như bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu,...

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của "goal line" trong tiếng Anh:

1. Trong bóng đá (Football):

  • "The ball hit the goal line, but the defender cleared it." (Bóng đã chạm vạch cầu môn, nhưng hậu vệ đã đánh bóng ra.)
  • "He narrowly missed scoring a goal when his shot grazed the goal line." (Anh ấy suýt ghi bàn khi cú sút của anh ấy chỉ chạm vạch cầu môn.)
  • "The goalkeeper saved a shot that was headed for the goal line." (Thủ môn đã cứu thua một cú sút đang hướng về vạch cầu môn.)
  • "The referee used the goal line technology to determine whether the ball had crossed the line." (Trọng tài sử dụng công nghệ kiểm tra vạch cầu môn để xác định xem bóng có đã qua vạch hay không.)

2. Trong bóng rổ (Basketball):

  • "He shot for the goal line, but the defender blocked his attempt." (Anh ấy sút vào vạch cầu môn, nhưng hậu vệ đã chặn cú sút của anh ấy.)
  • "The buzzer sounded as the ball went over the goal line." (Tiếng chuông báo hết giờ vang lên khi bóng lăn qua vạch cầu môn.)

3. Trong khúc côn cầu (Hockey):

  • "The puck bounced off the goal line and went out of bounds." (Đuốc bay ra khỏi sân sau khi chạm vạch cầu môn.)

4. Sử dụng như một phép ẩn dụ:

Đôi khi, "goal line" được sử dụng để chỉ điểm giới hạn hoặc giới hạn của một mục tiêu nào đó. Ví dụ:

  • "He's nearing the goal line in his career – he needs to make a big move." (Anh ấy đang tiến gần đến điểm kết thúc sự nghiệp của mình - anh ấy cần phải có một bước đột phá lớn.)

Lưu ý:

  • "Goal line" thường được viết liền, không chia tách.
  • Trong bóng đá, công nghệ VAR (Video Assistant Referee) sử dụng công nghệ kiểm tra vạch cầu môn để giúp trọng tài đưa ra quyết định chính xác hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của "goal line" không?

Các từ đồng nghĩa với goal line


Bình luận ()