gram là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gram nghĩa là đậu xanh. Học cách phát âm, sử dụng từ gram qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gram

gramnoun

đậu xanh

/ɡram/
Định nghĩa & cách phát âm từ gram

Từ "gram" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:

1. /ˈɡræm/ (âm đọc là "gram")

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, đặc biệt là ở Mỹ.
  • Phần "gra" được phát âm như trong từ "grape" (quả nho).
  • Phần "m" được phát âm như âm "m" thông thường.

2. /ɡrām/ (âm đọc là "gram")

  • Cách phát âm này phổ biến hơn ở Anh.
  • Phần "gr" được phát âm như trong từ "great" (lớn).
  • Phần "am" được phát âm giống như âm "am" trong "am" (tôi là).

Lời khuyên:

  • Nếu bạn ở Mỹ, hãy cố gắng phát âm /ˈɡræm/.
  • Nếu bạn ở Anh, hãy cố gắng phát âm /ɡrām/.
  • Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm để nghe và so sánh các cách phát âm khác nhau. Ví dụ:

Hi vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gram trong tiếng Anh

Từ "gram" trong tiếng Anh là một đơn vị đo khối lượng. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Gram (g): Là một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với một phần nghìn kilogam (1/1000 kg). Nói cách khác, 1 gram = 0.001 kg.

2. Cách sử dụng:

  • Đo lường chất rắn: Gram thường được sử dụng để đo lường khối lượng của các chất rắn nhỏ, ví dụ như:
    • Thực phẩm: "This apple weighs about 150 grams." (Cái táo này nặng khoảng 150 gram.)
    • Dược phẩm: "Take two tablets, each weighing 5 grams." (Uống hai viên, mỗi viên nặng 5 gram.)
    • Hóa chất: "I need 2 grams of sodium chloride." (Tôi cần 2 gram muối ăn.)
  • Đo độ đặc của chất lỏng: Trong một số trường hợp, gram có thể được dùng để đo độ đặc của chất lỏng, mặc dù nó thường được đo bằng đơn vị khác như milligram (mg).
  • Trong nấu ăn: Gram là đơn vị đo khối lượng phổ biến trong công thức nấu ăn.

3. Ví dụ:

  • "The package weighs 500 grams." (Hộp này nặng 500 gram.)
  • "A typical banana weighs around 120 grams." (Một cây chuối thông thường nặng khoảng 120 gram.)
  • "He ate 3 grams of sugar." (Anh ấy ăn 3 gram đường.)
  • "This pen refills weigh 1 gram each." (Mỗi viên nạp mực cho bút này nặng 1 gram.)

4. So sánh với các đơn vị khác:

  • Kilogram (kg): 1 kg = 1000 grams
  • Milligram (mg): 1 mg = 0.001 grams (rất nhỏ, thường dùng để đo chất rắn rất tinh tế)
  • Pound (lb): Được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ để đo khối lượng. 1 lb ≈ 453.592 grams.

Tóm lại: "Gram" là một đơn vị đo khối lượng nhỏ, thường dùng để đo các vật thể nhỏ, chất rắn và trong công thức nấu ăn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin cụ thể nào về từ "gram" không, ví dụ như cách chuyển đổi nó sang các đơn vị khác, hoặc một ví dụ cụ thể hơn?

Các từ đồng nghĩa với gram

Luyện tập với từ vựng gram

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The nutritional label states that this protein bar contains 20 ______ of carbohydrates per serving.
  2. In the chemistry lab, students measured exactly one ______ of sodium chloride for the experiment.
  3. Her suitcase was over the limit because it weighed 23 ______, and the airline only allowed 20.
  4. To follow the recipe precisely, you need to add 5 ______ of sugar to the mixture.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which unit is commonly used to measure small quantities in scientific experiments?
    a) liter
    b) gram (✓)
    c) meter
    d) hour

  2. The doctor advised limiting daily salt intake to less than 5 ______ to reduce health risks.
    a) grams (✓)
    b) kilograms
    c) milliliters
    d) pounds (✓)

  3. This jewelry is made of 24-carat gold, which means it contains 99.9% pure gold per ______.
    a) gram (✓)
    b) ounce
    c) ton
    d) slice

  4. To make this smoothie healthier, reduce the amount of ______ and add more fresh fruits.
    a) grams
    b) sugar (✓)
    c) salt
    d) butter

  5. The postal service charges extra for packages exceeding 100 ______ in weight.
    a) grams (✓)
    b) kilometers
    c) pieces
    d) degrees


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The chef used 100 grams of butter for the cake.
    Rewrite: The cake required 100 grams of butter according to the chef's recipe.

  2. Original: Each tablet contains 500 milligrams of the active ingredient.
    Rewrite: The active ingredient in each tablet is equivalent to 0.5 grams.

  3. Original: The letter must not weigh over 20 grams for standard postage.
    Rewrite: For standard postage, ensure the letter's weight does not exceed 20 grams (viết lại không dùng "gram": For standard postage, the letter must stay under the weight limit).


Đáp án:

Bài 1:

  1. grams
  2. gram
  3. kilograms (nhiễu)
  4. grams

Bài 2:

  1. b) gram
  2. a) grams / d) pounds (đa đáp án)
  3. a) gram
  4. b) sugar
  5. a) grams

Bài 3:

  1. The cake required 100 grams of butter according to the chef's recipe.
  2. The active ingredient in each tablet is equivalent to 0.5 grams.
  3. For standard postage, the letter must stay under the weight limit.

Bình luận ()