grass là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grass nghĩa là cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ grass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grass

grassnoun

cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ

/ɡrɑːs/
Định nghĩa & cách phát âm từ grass

Cách phát âm từ "grass" trong tiếng Anh có thể được phân tích như sau:

  • g: Phát âm như âm "g" trong tiếng Việt, giống như chữ "g" trong "gà".
  • r: Phát âm nguyên âm "r" đặc trưng của tiếng Anh, đây là âm "r" lăn tròn trong miệng. (Nếu bạn không quen với âm này, hãy cố gắng tạo ra tiếng "r" bằng cách hơi cắn răng nhẹ và di chuyển lưỡi lên vòm miệng).
  • a: Phát âm như âm "a" trong "mẹ".
  • s: Phát âm như âm "s" trong "samsung".
  • s: Lặp lại âm "s" trong "samsung".

Tổng hợp lại: /ˈɡræs/ (g-r-a-s)

Bạn có thể tìm thêm nhiều video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce grass". Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ grass trong tiếng Anh

Từ "grass" có khá nhiều nghĩa trong tiếng Anh, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Cỏ (từ gốc):

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa cơ bản nhất của "grass," tức là cây cỏ.
    • "The lawn is covered in grass." (Sân vườn được phủ đầy cỏ.)
    • "He enjoys walking through the grass in the park." (Anh ấy thích đi bộ qua cỏ trong công viên.)

2. Cỏ (dùng để cắt tỉa):

  • Noun (Danh từ): Khi nói về việc cắt cỏ.
    • "I need to grass my lawn." (Tôi cần cắt cỏ sân vườn.)

3. Thuật ngữ bóng đá:

  • Noun (Danh từ): Ở Mỹ, "grass" thường được sử dụng để chỉ sân cỏ trong các trận bóng đá.
    • "The players are running on the grass." (Những cầu thủ đang chạy trên sân cỏ.)

4. Thuật ngữ về ma túy (từ lóng):

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa có thể gây nhạy cảm. "Grass" là biệt danh cho ma túy tổng hợp (ví dụ: MDMA).
    • Cẩn thận khi sử dụng nghĩa này vì nó có thể gây hiểu lầm và mang tính tiêu cực.

5. "To grass up" (Cáo nhau):

  • Verb (Động từ): “To grass up” nghĩa là cung cấp thông tin về ai đó cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng, thường là vì tiền hoặc lợi ích cá nhân.
    • "He grassed up his friend to the police." (Anh ấy đã báo cho cảnh sát về bạn của mình.)

6. "Grass roots" (Từ gốc rễ):

  • Noun (Danh từ): Thể hiện sự ủng hộ từ quần chúng, từ những người bình thường, không phải từ các tổ chức lớn.
    • "The campaign needs more grass roots support." (Chiến dịch cần thêm sự ủng hộ từ quần chúng.)

Tóm lại:

  • Cỏ: Nghĩa phổ biến nhất và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, cảnh quan, hoặc hoạt động ngoài trời.
  • Cắt cỏ: Đừng quên sử dụng “grass” khi nói về việc cắt cỏ.
  • Bóng đá: "Grass" là cách gọi sân cỏ trong bóng đá Mỹ.
  • Ma túy: Giá trị này nên được sử dụng cực kỳ cẩn trọng.
  • Cáo nhau/Từ gốc rễ: Đây là những cách sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng rất quan trọng để hiểu đầy đủ nghĩa của từ "grass."

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn nên xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một câu ví dụ để tôi giúp bạn phân tích cách sử dụng từ "grass" trong đó không?

Thành ngữ của từ grass

the grass is (always) greener on the other side (of the fence)
(saying)said about people who never seem happy with what they have and always think they could be happier in a different place or situation
    kick something into the long grass/into touch
    (British English)to reject something or treat it as not important; to stop dealing with a problem
    • He tends to deal with disputes by kicking them into the long grass.
    not let the grass grow under your feet
    to not delay in getting things done
      put somebody out to grass
      (informal)to force somebody to stop doing their job, especially because they are old
        a snake (in the grass)
        (disapproving)a person who pretends to be your friend but who cannot be trusted
        • I came to realize that he's just a snake in the grass.

        Luyện tập với từ vựng grass

        Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

        1. After the rain, the ______ in the park turned a vibrant green.
        2. Cows primarily feed on hay, but they also graze on fresh ______.
        3. The hiker slipped because the ground was covered with wet ______ (wrong word alert: đáp án không phải "grass").
        4. She prefers artificial turf to natural ______ (wrong word alert: đáp án không phải "grass").

        Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

        1. Which of the following are synonyms for "lawn"? (Chọn tối đa 2)
          a) Grass
          b) Cement
          c) Turf
          d) Soil

        2. To maintain a healthy garden, you should: (Chọn tối đa 2)
          a) Water the grass regularly
          b) Paint the grass
          c) Trim overgrown bushes
          d) Replace grass with plastic

        3. The ______ smelled sweet after the morning dew evaporated.
          a) Grass
          b) Concrete
          c) Mud
          d) Sand

        4. Which is NOT a common use of "grass"?
          a) Sports field covering
          b) Animal feed
          c) Roof material
          d) Erosion control

        5. "She sat on the ______ to read her book." Chọn từ phù hợp nhất:
          a) Grass
          b) Pavement
          c) Gravel
          d) Carpet


        Bài tập 3: Viết lại câu

        1. Original: "The field was covered with green plants." → Viết lại sử dụng "grass".
        2. Original: "Children love running barefoot on soft ground." → Viết lại sử dụng "grass".
        3. Original: "We need to remove weeds from the garden." → Viết lại không dùng "grass", dùng từ thay thế hợp lý.

        Đáp án:

        Bài 1:

        1. grass
        2. grass
        3. moss (Ví dụ nhiễu: "moss" thường mọc ở nơi ẩm ướt, dễ nhầm với "grass" khi miêu tả mặt đất)
        4. sod (Ví dụ nhiễu: "sod" là cỏ đã được cắt thành miếng để trồng)

        Bài 2:

        1. a) Grass, c) Turf
        2. a) Water the grass regularly, c) Trim overgrown bushes
        3. a) Grass
        4. c) Roof material
        5. a) Grass

        Bài 3:

        1. Rewrite: "The field was covered with lush green grass."
        2. Rewrite: "Children love running barefoot on soft grass."
        3. Rewrite: "We need to remove weeds from the soil." (Thay thế bằng "soil" thay vì "grass")

        Bình luận ()