Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
grass nghĩa là cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ grass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ

Cách phát âm từ "grass" trong tiếng Anh có thể được phân tích như sau:
Tổng hợp lại: /ˈɡræs/ (g-r-a-s)
Bạn có thể tìm thêm nhiều video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce grass". Chúc bạn học tốt!
Từ "grass" có khá nhiều nghĩa trong tiếng Anh, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm lại:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn nên xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một câu ví dụ để tôi giúp bạn phân tích cách sử dụng từ "grass" trong đó không?
Which of the following are synonyms for "lawn"? (Chọn tối đa 2)
a) Grass
b) Cement
c) Turf
d) Soil
To maintain a healthy garden, you should: (Chọn tối đa 2)
a) Water the grass regularly
b) Paint the grass
c) Trim overgrown bushes
d) Replace grass with plastic
The ______ smelled sweet after the morning dew evaporated.
a) Grass
b) Concrete
c) Mud
d) Sand
Which is NOT a common use of "grass"?
a) Sports field covering
b) Animal feed
c) Roof material
d) Erosion control
"She sat on the ______ to read her book." Chọn từ phù hợp nhất:
a) Grass
b) Pavement
c) Gravel
d) Carpet
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()