greatness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

greatness nghĩa là sự vĩ đại. Học cách phát âm, sử dụng từ greatness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ greatness

greatnessnoun

sự vĩ đại

/ˈɡreɪtnəs//ˈɡreɪtnəs/

Từ "greatness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɡreɪt.nəs

Phần chia:

  • ˈɡreɪ (nhấn mạnh vào âm tiết này) - Phát âm giống như "gray" (xám) nhưng kéo dài hơn một chút.
  • təs - Phát âm như "tuss" (như khi ho nhẹ) nhưng ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ greatness trong tiếng Anh

Từ "greatness" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, chia theo các trường hợp phổ biến:

1. Về mặt khái niệm (abstract noun):

  • Sự vĩ đại, sự xuất sắc, sự tuyệt vời: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "greatness".
    • Example: "She achieved remarkable greatness in her field." (Cô ấy đã đạt được sự vĩ đại trong lĩnh vực của mình.)
    • Example: "His greatness lies in his ability to inspire others." (Sự vĩ đại của ông ấy nằm ở khả năng truyền cảm hứng cho người khác.)
  • Sự nổi tiếng, danh tiếng:
    • Example: "He is revered for his artistic greatness." (Ông ấy được tôn kính vì tài năng nghệ thuật của mình.)
  • Sự lớn mạnh, sức mạnh: (Thường dùng trong bóng đá, thể thao)
    • Example: "His team showed greatness in winning the championship." (Đội của anh ấy đã thể hiện sự vĩ đại khi giành chiến thắng trong giải vô địch.)

2. Miêu tả một người hoặc vật có phẩm chất xuất sắc, đáng ngưỡng mộ:

  • Đánh giá cao một người:
    • Example: "That was a truly great performance!" (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!) – Đây là cách diễn đạt thông thường và phổ biến hơn.
    • Example: "Shakespeare is considered one of the greatest writers of all time." (Shakespeare được coi là một trong những nhà văn vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • Đánh giá cao một vật, một sự kiện:
    • Example: "The view from the top was great!" (Cảnh quan từ trên cao thật tuyệt vời!)
    • Example: "It was a great day for the country." (Đó là một ngày trọng đại cho đất nước.)

3. Sử dụng với cụm từ:

  • "Greatness of mind" (vũ trụ biện): Chỉ trí thông minh, khả năng sáng tạo và tư duy vượt trội.
    • Example: "He was recognized for his greatness of mind." (Ông ấy được công nhận vì trí tuệ vĩ đại của mình.)
  • "Reach for greatness" (đam mê vươn tới vĩ đại): Khuyến khích mọi người cố gắng, nỗ lực để đạt được những thành tựu lớn lao.
    • Example: "We should all strive for greatness in our own ways." (Chúng ta nên cố gắng hướng tới sự vĩ đại theo những cách riêng của mình.)

So sánh với "great":

  • "Great" là tính từ dùng để miêu tả một sự vật, người hoặc tình huống có chất lượng tốt, đáng ngưỡng mộ.
  • "Greatness" là danh từ dùng để chỉ khái niệm về sự vĩ đại, sự xuất sắc đó.

Lưu ý:

  • Trong nhiều trường hợp, "great" được sử dụng thay thế cho "greatness" khi miêu tả đơn thuần sự xuất sắc hoặc tốt đẹp. Ví dụ: "He’s a great singer." (Anh ấy là một ca sĩ tuyệt vời).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "greatness", hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn!


Bình luận ()