grocery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grocery nghĩa là cửa hàng tạp phẩm. Học cách phát âm, sử dụng từ grocery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grocery

grocerynoun

cửa hàng tạp phẩm

/ˈɡrəʊs(ə)ri/
Định nghĩa & cách phát âm từ grocery

Cách phát âm từ "grocery" trong tiếng Anh là:

/ˈɡrʊkərɪ/

Phần chia nhỏ như sau:

  • gr - giống như "gr" trong "green"
  • oo - giống như "oo" trong "food"
  • c - nghe giống "c" trong "cat"
  • ery - nghe giống "rry" (như trong "berry")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ grocery trong tiếng Anh

Từ "grocery" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc mua sắm và thực phẩm. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Grocery store / Grocery shop (Cửa hàng tạp hóa):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "grocery". Nó chỉ một cửa hàng bán các loại thực phẩm, đồ tạp hóa, đồ dùng nhà bếp, và các sản phẩm liên quan đến nấu ăn.
  • Ví dụ:
    • "I need to go to the grocery store to buy some milk and bread." (Tôi cần đi đến cửa hàng tạp hóa để mua sữa và bánh mì.)
    • "She likes to shop for groceries on the weekends." (Cô ấy thích đi mua sắm tạp hóa vào cuối tuần.)

2. Groceries (Thực phẩm/Đồ tạp hóa):

  • Định nghĩa: Đây là danh từ số nhiều của "grocery", dùng để chỉ những loại thực phẩm, đồ tạp hóa đã mua.
  • Ví dụ:
    • "I bought some groceries at the market yesterday." (Tôi đã mua một ít thực phẩm/đồ tạp hóa ở chợ ngày hôm qua.)
    • "Let's make a list of the groceries we need." (Hãy cùng làm một danh sách những thực phẩm/đồ tạp hóa chúng ta cần.)

3. Grocery list (Danh sách mua sắm tạp hóa):

  • Định nghĩa: Danh sách liệt kê các mặt hàng cần mua tại cửa hàng tạp hóa.
  • Ví dụ:
    • "I made a grocery list before going to the store." (Tôi đã làm một danh sách mua sắm tạp hóa trước khi đi đến cửa hàng.)

4. (Thường ít dùng) Grocery delivery:

  • Định nghĩa: Dịch vụ giao đồ tạp hóa tận nhà.
  • Ví dụ:
    • "I ordered my grocery delivery online." (Tôi đã đặt hàng giao đồ tạp hóa trực tuyến.)

Tóm lại:

  • Grocery store / Grocery shop: Cửa hàng bán đồ tạp hóa.
  • Groceries: Những loại thực phẩm, đồ tạp hóa đã mua.
  • Grocery list: Danh sách mua sắm tạp hóa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "grocery" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng grocery

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. We need to stop by the __________ store to buy some milk and bread.
  2. Fresh produce is usually cheaper at the farmer’s market than in a __________.
  3. She forgot to bring reusable bags when she went to the __________, so she had to buy plastic ones.
  4. The local __________ has a wide selection of organic products, but some items are overpriced.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following places sells household essentials like toothpaste and canned goods?
    a) Pharmacy
    b) Grocery
    c) Department store
    d) All of the above

  2. You’re most likely to find a discount on fresh vegetables at a:
    a) Supermarket
    b) Convenience store
    c) Grocery outlet
    d) Bakery

  3. "I’ll pick up some snacks for the party on my way home." Where is the speaker probably going?
    a) Grocery store
    b) Clothing boutique
    c) Gas station
    d) Both a and c

  4. Which term refers specifically to small shops selling daily necessities?
    a) Hypermarket
    b) Grocer
    c) Mall
    d) Dairy

  5. To buy flour and sugar in bulk, you should visit a:
    a) Hardware store
    b) Wholesale grocery
    c) Florist
    d) Butcher

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She buys all her food at the local market.
    Rewrite: __________.
  2. Original: The corner shop sells essential items like bread and eggs.
    Rewrite: __________.
  3. Original: They deliver fresh vegetables to our house every week.
    Rewrite: __________.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. grocery
  2. grocery
  3. supermarket (nhiễu)
  4. market (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. d) All of the above
  2. c) Grocery outlet
  3. d) Both a and c
  4. b) Grocer
  5. b) Wholesale grocery

Bài tập 3:

  1. She buys all her groceries at the local market.
  2. The grocery store sells essential items like bread and eggs.
  3. They provide grocery deliveries to our house every week. (Thay bằng "provide grocery deliveries")

Bình luận ()