Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
grouse nghĩa là cằn nhằn. Học cách phát âm, sử dụng từ grouse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cằn nhằn

Từ "grouse" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của cách phát âm này không? Ví dụ như cách luyện tập phát âm nguyên âm "r" hay cách phát âm nguyên âm đôi "au"?
Từ "grouse" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của chúng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Dạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chim grouse | n. | "The hunter tracked the grouse…" |
| Ép chặt, bóp nghẹt | v.t. | "He groused about the bad weather." |
| Lời phàn nàn | n. | "He was full of grouse…" |
| Than vãn | adj. | "He’s a perpetually grouse man." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "grouse", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một cụm từ hoặc câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "grouse" trong đó, hãy cho tôi biết!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()