grouse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grouse nghĩa là cằn nhằn. Học cách phát âm, sử dụng từ grouse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grouse

grousenoun

cằn nhằn

/ɡraʊs//ɡraʊs/
Định nghĩa & cách phát âm từ grouse

Từ "grouse" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Grouse (n): Loài chim grouse (một loại chim đi vào phân họ Grouse)

  • Phát âm: /ɡruːs/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • g: Phát âm giống chữ "g" trong "go"
    • r: Phát âm nguyên âm "r" (r hơi khó cho người Việt, có thể gần giống âm "r" trong tiếng Lào)
    • u: Phát âm nguyên âm "u" như trong "but"
    • s: Phát âm giống chữ "s" trong "sun"

2. Grouse (v): Sự nũng nịu, nài nỉ (ví dụ: "She groused about the weather.")

  • Phát âm: /ɡraʊs/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • g: Phát âm giống chữ "g" trong "go"
    • r: Phát âm nguyên âm "r" (r hơi khó cho người Việt)
    • au: Phát âm nguyên âm đôi "au" giống như "ow" trong "cow"
    • s: Phát âm giống chữ "s" trong "sun"

Lưu ý:

  • Hãy nghe các phát âm trên trên các nguồn như Google Translate (nhấn vào nút phát âm), Forvo, hoặc YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn.
  • Phần "r" trong cả hai trường hợp đều khá khó cho người Việt. Hãy cố gắng luyện tập để phát âm gần đúng nhất có thể.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của cách phát âm này không? Ví dụ như cách luyện tập phát âm nguyên âm "r" hay cách phát âm nguyên âm đôi "au"?

Cách sử dụng và ví dụ với từ grouse trong tiếng Anh

Từ "grouse" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của chúng:

1. Loài chim grouse (wild game bird):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ này. Grouse là một loại chim săn mồi thuộc họ Phapsittidae, thường sống ở các vùng núi và rừng ở châu Âu và Bắc Mỹ.
  • Ví dụ:
    • "The hunter tracked the grouse through the dense forest." (Người thợ săn truy theo con grouse qua khu rừng rậm.)
    • "The grouse is a popular game bird in Scotland." (Grouse là một loài chim săn mồi phổ biến ở Scotland.)

2. Grouse (v.t. - to press or crush forcibly):

  • Ý nghĩa: "Grouse" có nghĩa là ép chặt, bóp nghẹt, hất văng.
  • Ví dụ:
    • "He groused about the bad weather." (Anh ta phàn nàn về thời tiết xấu.)
    • "The dog groused the cushion off the sofa." (Con chó hất đệm khỏi ghế sofa.)
    • "The pressure groused her ears." (Áp lực khiến tai cô đau nhói.)

3. Grouse (n. - a complaint or grumble):

  • Ý nghĩa: “Grouse” còn có nghĩa là lời phàn nàn, tiếng than vãn, hoặc sự khó chịu.
  • Ví dụ:
    • "He was full of grouse about the long commute." (Anh ta đầy rẫy những lời phàn nàn về quãng đường di chuyển dài.)
    • "Don't be so grumpy – just stop your grouse!" (Đừng cáu kỉnh thế - hãy thôi than vãn đi!)

4. Grouse (adj. - complaining or grumbling):

  • Ý nghĩa: "Grouse" cũng có thể là tính từ, dùng để miêu tả một người hoặc trạng thái than vãn, phàn nàn.
  • Ví dụ:
    • "He’s a perpetually grouse man." (Anh ấy là một người luôn than vãn.)
    • "Her grouse attitude was starting to wear on me." (Túi khí phàn nàn của cô ấy bắt đầu khiến tôi mệt mỏi.)

Tóm lại:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Chim grouse n. "The hunter tracked the grouse…"
Ép chặt, bóp nghẹt v.t. "He groused about the bad weather."
Lời phàn nàn n. "He was full of grouse…"
Than vãn adj. "He’s a perpetually grouse man."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "grouse", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một cụm từ hoặc câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "grouse" trong đó, hãy cho tôi biết!

Các từ đồng nghĩa với grouse


Bình luận ()