Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
grow up nghĩa là lớn lên, trưởng thành. Học cách phát âm, sử dụng từ grow up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lớn lên, trưởng thành

Phát âm từ "grow up" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ɡroʊ ʌp/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "grow up" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Lưu ý:
Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "grow up" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
By the time she finishes university, she _____ into a confident professional.
A. grows up
B. matures
C. raises
D. develops
What did you want to be when you _____?
A. grew up
B. brought up
C. were raised
D. developed
Living abroad helped him _____ and gain independence.
A. grow up
B. age
C. evolve
D. advance
The company _____ quickly due to its innovative strategies.
A. grew
B. grew up
C. expanded
D. matured
Parents play a key role in how children _____.
A. grow up
B. are brought up
C. evolve
D. increase
Original: He became more responsible after leaving home.
→ Rewrite using "grow up":
Original: Her childhood in the countryside shaped her personality.
→ Rewrite using "grow up":
Original: As people age, their priorities often change.
→ Rewrite without using "grow up":
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()