gruelling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gruelling nghĩa là sự mệt mỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ gruelling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gruelling

gruellingadjective

sự mệt mỏi

/ˈɡruːəlɪŋ//ˈɡruːəlɪŋ/

Từ "gruelling" trong tiếng Anh phát âm như sau:

  • ˈgruːlɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, thường nhấn mạnh vào âm đầu của từ.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • gru: Phát âm giống như "gru" trong từ "grumble" (lẩm bẩm).
  • -ing: Phát âm giống như "ing" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gruelling trong tiếng Anh

Từ "gruelling" (adj.) trong tiếng Anh có nghĩa là khó nhọc, khắc nghiệt, tàn khốc, hoặc đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm hoặc thử thách cực kỳ khó khăn và căng thẳng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "gruelling" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả một thử thách thể chất hoặc tinh thần:

  • Ví dụ: "The marathon was a gruelling test of endurance." (Hội chạy marathon là một thử thách khắc nghiệt về sức bền.)
  • Ví dụ: "The project demanded a gruelling schedule and long hours." (Dự án này đòi hỏi một lịch trình khắc nghiệt và làm việc nhiều giờ.)
  • Ví dụ: "She faced a gruelling interrogation by the police." (Cô ấy phải đối mặt với một buổi thẩm vấn tàn khốc của cảnh sát.)

2. Mô tả một quá trình học tập hoặc đào tạo:

  • Ví dụ: "The training program was gruelling, but it prepared us well for the challenges ahead." (Chương trình đào tạo là một thử thách, nhưng nó đã chuẩn bị cho chúng tôi những thử thách phía trước.)
  • Ví dụ: "Medical school is a gruelling four-year process." (Học viện y khoa là một quá trình kéo dài 4 năm rất khắc nghiệt.)

3. Mô tả một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng:

  • Ví dụ: "The company’s reorganization was a gruelling experience for many employees." (Việc tái cơ cấu công ty là một trải nghiệm tàn khốc đối với nhiều nhân viên.)
  • Ví dụ: "He went through a gruelling period of unemployment." (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn thất nghiệp rất khó khăn.)

Lưu ý:

  • "Gruelling" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự khó khăn và đau khổ.
  • Nó có thể được dùng để mô tả cả những thử thách thể chất lẫn tinh thần.

Tương tự:

Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với "gruelling" như:

  • Demanding
  • Arduous
  • Strenuous
  • Brutal
  • Exhausting

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()