Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hacker nghĩa là tin tặc. Học cách phát âm, sử dụng từ hacker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tin tặc

Cách phát âm từ "hacker" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: ˈhækər (gần giống "hæk-ər")
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hacker" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường gây nhầm lẫn vì có cả nghĩa tích cực và tiêu cực. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
Khi sử dụng từ "hacker", hãy cân nhắc ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Trong nhiều trường hợp, nó được liên tưởng đến những kẻ tấn công mạng, nhưng cũng có thể chỉ những người có kỹ năng lập trình xuất sắc và sáng tạo.
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh (ví dụ: bạn đang viết về một bộ phim, một bài báo, hoặc một cuộc trò chuyện) để tôi có thể giúp bạn sử dụng từ "hacker" một cách chính xác nhất.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can refer to someone who breaks into computer systems illegally?
A. programmer
B. hacker
C. developer
D. intruder
Who might be legally employed to identify weaknesses in a network?
A. hacker
B. analyst
C. ethical hacker
D. technician
Which term describes a person with advanced computing skills who uses them for malicious purposes?
A. hacker
B. coder
C. cybercriminal
D. engineer
What do we call someone who creates new software applications?
A. hacker
B. software developer
C. programmer
D. hacker
Which word best fits in formal reports when referring to unauthorized system access?
A. hacker
B. intruder
C. user
D. visitor
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "hacker":
→ Someone illegally accessed the government server last night.
Rewrite the sentence using a form of "hacker":
→ The person who exposed the security flaw was praised by the tech community.
Rewrite the sentence without using the word "hacker":
→ The hacker managed to bypass the firewall in under a minute.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()