half-sister là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

half-sister nghĩa là chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha). Học cách phát âm, sử dụng từ half-sister qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ half-sister

half-sisternoun

chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)

/ˈhɑːfˌsɪstə/
Định nghĩa & cách phát âm từ half-sister

Tuyệt vời! Phát âm từ "half-sister" trong tiếng Anh như sau:

  • half: /hæf/ (âm kéo dài một chút, như phát âm "eh" nhưng kéo dài)
  • sister: /ˈsɪstər/ (âm "s" rõ ràng, "t" là âm "t" thông thường, "er" là âm ngắt)

Kết hợp lại: /hæf ˈsɪstər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ half-sister trong tiếng Anh

Từ "half-sister" (n.) trong tiếng Anh có nghĩa là em gái bán chị. Đây là người có cùng một người cha nhưng mẹ khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Mối quan hệ gia đình:

    • "She's my half-sister. Our mothers are divorced." (Cô ấy là em gái bán chị tôi. Mẹ chúng tôi đã ly hôn.)
    • "I didn't know I had a half-sister until recently." (Tôi không biết mình có một em gái bán chị cho đến gần đây.)
  • Trong văn bản hoặc câu chuyện:

    • Bạn có thể sử dụng "half-sister" để mô tả một nhân vật trong câu chuyện. Ví dụ: "The protagonist's half-sister arrives and complicates her life." (Em gái bán chị của nhân vật chính xuất hiện và gây rối cho cuộc sống của cô ấy.)
  • Hậu quả pháp lý (ít phổ biến hơn): Trong một số trường hợp, "half-sister" có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý liên quan đến thừa kế hoặc quyền lợi, nhưng đây là một khía cạnh ít được đề cập đến trong giao tiếp thông thường.

Lưu ý:

  • "Half-brother" (n.) có nghĩa là anh trai bán anh.
  • "Half-sibling" (n.) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả half-sister và half-brother (em/anh trai bán chị/anh).

Bạn có thể tìm thêm ví dụ trong các câu sau:

  • "She grew up in a different country and didn't know she had a half-sister until her father remarried." (Cô ấy lớn lên ở một quốc gia khác và không biết mình có một em gái bán chị cho đến khi cha cô tái hôn.)
  • "The half-sisters are close and often spend time together." (Hai em gái bán chị đó thân thiết và thường xuyên dành thời gian bên nhau.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "half-sister" không?


Bình luận ()