hammock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hammock nghĩa là cái võng. Học cách phát âm, sử dụng từ hammock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hammock

hammocknoun

cái võng

/ˈhamək/
Định nghĩa & cách phát âm từ hammock

Từ "hammock" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ha - giống như âm "a" trong "hat"
  • mock - giống như từ "mock" (chế giễu)

Tổng hợp: /hæˈmɒk/ (âm nhấn mạnh vào âm cuối)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hammock trong tiếng Anh

Từ "hammock" trong tiếng Anh có nghĩa là giường dây, một loại giường treo giữa hai cây hoặc hai cột. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Một chiếc giường được làm từ sợi hoặc vải, treo giữa hai điểm cố định như cây, cột, hoặc cầu thang.
    • Ví dụ: "He spends his afternoons relaxing in a hammock in the garden." (Anh ấy dành buổi chiều để thư giãn trong một chiếc giường dây trong vườn.)
  • Verb (Động từ): (Ít dùng) Để treo giường dây.
    • Ví dụ: "We will hammock the new bed between the trees." (Chúng ta sẽ treo chiếc giường dây mới giữa hai cây.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Mô tả môi trường:
    • "The porch had a comfortable hammock where we could escape the heat." (Cái hiên nhà có một chiếc giường dây thoải mái để chúng ta trốn khỏi cái nóng.)
    • "They set up a hammock under the shade of the trees." (Họ dựng một chiếc giường dây dưới bóng cây.)
  • Mô tả hoạt động:
    • "I love to hammock and read a good book." (Tôi thích nằm trên giường dây và đọc một cuốn sách hay.)
    • "The children were swinging in the hammock." (Những đứa trẻ đang đu đưa trên giường dây.)
  • Mô tả thuộc tính:
    • "A woven hammock provides a cozy place to relax." (Một chiếc giường dây dệt mang đến một nơi thoải mái để thư giãn.)
    • "He bought a new, brightly colored hammock." (Anh ấy mua một chiếc giường dây mới, màu sắc tươi sáng.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Hanging bed (giường treo)
  • Swing bed (giường đu)

4. Lưu ý:

  • Từ “hammock” thường được sử dụng với các cụm từ như “swing in a hammock” (đu đưa trên giường dây), “relax in a hammock” (thư giãn trên giường dây), “hang a hammock” (treo giường dây).

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "hammock" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google Images hoặc Google Search để hiểu rõ hơn.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi!

Luyện tập với từ vựng hammock

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After a long hike, she relaxed in the __________ strung between two palm trees.
  2. The team decided to set up a temporary __________ for storing project documents online.
  3. He enjoys reading novels while lying in a __________ on the backyard patio.
  4. The company implemented a new __________ to improve communication between departments.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can be used for outdoor relaxation?
    A. ladder
    B. hammock
    C. spreadsheet
    D. recliner

  2. Which item is typically suspended between two trees?
    A. bookshelf
    B. hammock
    C. tent
    D. swing

  3. Which word refers to a sling made of fabric or netting for resting or sleeping?
    A. hammock
    B. portfolio
    C. framework
    D. deck

  4. Which term is commonly used in project management to describe a visual timeline?
    A. Gantt chart
    B. hammock
    C. workflow
    D. pivot table

  5. Which of the following might you find on a beach vacation?
    A. sunblock
    B. hammock
    C. conference call
    D. stapler


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using "hammock":
    He likes to rest between two trees using a cloth sling.

  2. Rewrite the sentence using a form of "hammock":
    The outdoor furniture includes a hanging seat for two people.

  3. Rewrite the sentence without using "hammock":
    She spent the afternoon relaxing in the hanging fabric seat in the garden.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. hammock
  2. repository
  3. hammock
  4. system

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. B (hammock), D (recliner)
  2. B (hammock), D (swing)
  3. A (hammock)
  4. A (Gantt chart)
  5. A (sunblock), B (hammock)

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He likes to rest in a hammock strung between two trees.
  2. The outdoor furniture includes a double hammock.
  3. She spent the afternoon relaxing in the hanging seat in the garden.

Bình luận ()