Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hammock nghĩa là cái võng. Học cách phát âm, sử dụng từ hammock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái võng

Từ "hammock" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /hæˈmɒk/ (âm nhấn mạnh vào âm cuối)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "hammock" trong tiếng Anh có nghĩa là giường dây, một loại giường treo giữa hai cây hoặc hai cột. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "hammock" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google Images hoặc Google Search để hiểu rõ hơn.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used for outdoor relaxation?
A. ladder
B. hammock
C. spreadsheet
D. recliner
Which item is typically suspended between two trees?
A. bookshelf
B. hammock
C. tent
D. swing
Which word refers to a sling made of fabric or netting for resting or sleeping?
A. hammock
B. portfolio
C. framework
D. deck
Which term is commonly used in project management to describe a visual timeline?
A. Gantt chart
B. hammock
C. workflow
D. pivot table
Which of the following might you find on a beach vacation?
A. sunblock
B. hammock
C. conference call
D. stapler
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "hammock":
He likes to rest between two trees using a cloth sling.
Rewrite the sentence using a form of "hammock":
The outdoor furniture includes a hanging seat for two people.
Rewrite the sentence without using "hammock":
She spent the afternoon relaxing in the hanging fabric seat in the garden.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()