hankering là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hankering nghĩa là khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ hankering qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hankering

hankeringnoun

khao khát

/ˈhæŋkərɪŋ//ˈhæŋkərɪŋ/

Từ "hankering" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /hæŋˈkɛərɪŋ/
  • Phát âm gần đúng: hæng-kэр-ɪŋ (lưu ý cách phát âm "r" hơi len)

Phân tích chi tiết:

  • hæŋ: Phát âm như "hæng" trong tiếng Việt.
  • ˈkɛər: Phát âm như "kэр" (giống "cơ" nhưng âm "c" nghe hơi giống "k").
  • ɪŋ: Phát âm như "ɪng" (giống "íng" trong tiếng Việt, nhưng âm "i" ngắn).

Lưu ý:

  • "H" ở đầu từ được phát âm rõ ràng.
  • "r" trong "hankering" là âm rẹt (retroflex r), nếu bạn không quen, có thể phát âm là "r" mềm thông thường.
  • Đảm bảo rằng bạn phát âm "i" trong "ear" là âm "i" ngắn (như trong "bit").

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hankering trong tiếng Anh

Từ "hankering" trong tiếng Anh có nghĩa là khao khát, thèm muốn một điều gì đó, thường là một món ăn hoặc một trải nghiệm cụ thể. Nó mang sắc thái hơi cổ điển và thường được sử dụng trong văn viết hơn là nói chuyện hàng ngày.

Dưới đây là cách sử dụng "hankering" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Thèm muốn một món ăn:

  • Example: "I had a terrible hankering for chocolate cake after a long day at work." (Tôi thèm muốn bánh chocolate kinh khủng sau một ngày làm việc dài.)
  • Example: "She developed a hankering for her grandmother's apple pie." (Cô ấy bắt đầu thèm muốn món bánh táo của bà ngoại.)

2. Thèm muốn một trải nghiệm:

  • Example: "He had a hankering to travel the world and experience different cultures." (Anh ấy thèm muốn du lịch thế giới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.)
  • Example: "She felt a hankering for a quiet weekend away from the city." (Cô ấy cảm thấy thèm muốn một cuối tuần yên tĩnh, tránh xa thành phố.)

3. Sử dụng trong câu:

  • "A sudden hankering for ice cream washed over me." (Một thôi thúc đột ngột muốn ăn kem ập đến tôi.)
  • "He indulged his hankering for vintage cars.” (Anh ấy thỏa mãn khao khát của mình về những chiếc xe cổ.)

Lưu ý:

  • "Hankering" thường được sử dụng để diễn tả một sự thèm muốn mạnh mẽ hơn là chỉ một chút thích thú.
  • Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mơ hồ và không thể giải thích được.

Thay thế:

Bạn có thể thay thế "hankering" bằng các từ như:

  • Craving (thèm muốn)
  • Longing (khát khao)
  • Desire (mong muốn)
  • Yearning (trò trăn trăn)

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Các từ đồng nghĩa với hankering


Bình luận ()