Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hard disk nghĩa là (tin học) ổ cứng. Học cách phát âm, sử dụng từ hard disk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(tin học) ổ cứng

Cách phát âm từ "hard disk" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, toàn bộ từ "hard disk" được phát âm là: /hɑːrd dɪsk/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hard disk" trong tiếng Anh có nghĩa là "ổ cứng" (HDD - Hard Disk Drive). Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và phổ biến:
Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết! Ví dụ, bạn có thể hỏi:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can store large amounts of data permanently in a computer?
a) RAM
b) hard disk
c) USB flash drive
d) motherboard
If your computer is running slowly, it might be due to a nearly full:
a) hard disk
b) screen resolution
c) internet bandwidth
d) power supply
Which component is most likely to fail after several years of continuous use?
a) hard disk
b) keyboard
c) monitor
d) CPU fan
Which device is commonly used to expand storage on a laptop without replacing internal parts?
a) hard disk
b) external hard drive
c) DVD-ROM
d) graphics card
What is typically upgraded to improve a computer’s boot speed and file access time?
a) hard disk
b) SSD
c) RAM
d) operating system
Bài tập 3: Viết lại câu
The computer stopped working because the internal storage was damaged.
→ Rewrite using "hard disk": ________________________________________________________
We lost all the research data when the storage device crashed.
→ Rewrite using a form of "hard disk": _________________________________________________
The old machine couldn’t handle modern software due to limited storage capacity.
→ Rewrite without using "hard disk", but keep the meaning: _______________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()