hardcover là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hardcover nghĩa là sách bìa cứng. Học cách phát âm, sử dụng từ hardcover qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hardcover

hardcoveradjective

sách bìa cứng

/ˈhɑːdkʌvə/
Định nghĩa & cách phát âm từ hardcover

Từ "hardcover" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈhɑːrdˌkʌvər

Phát âm chi tiết:

  • ˈhɑːrd: "h" nghe như tiếng "h" trong "hat", "a" nghe như "a" trong "father", "r" nghe như "r" trong "run", "d" nghe như "d" trong "dog". (Nói nhanh, nhấn mạnh vào âm "h" và "r")
  • ˌkʌvər: "c" nghe như "k" trong "kite", "u" là âm mũi (như bạn nói "uh" khi sắp nói "up"), "v" nghe như "v" trong "van", "ər" là âm đuôi, nhấn mạnh và kéo dài. (Nói chậm và rõ ràng)

Mẹo: Bạn có thể chia thành hai từ riêng biệt và sau đó nối chúng lại: "hard" + "cover".

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ hardcover trong tiếng Anh

Từ "hardcover" trong tiếng Anh có nghĩa là "sách cứng", thường được dùng để chỉ loại sách có bìa cứng, thường được in trên giấy chất lượng cao và có giá thành cao hơn so với sách bìa mềm (paperback). Dưới đây là cách sử dụng từ "hardcover" phổ biến:

1. Mô tả loại sách:

  • "This is a hardcover edition of the novel." (Đây là bản hardcover của cuốn tiểu thuyết.) – Nói về loại sách bạn đang cầm.
  • "I prefer to read hardcover books." (Tôi thích đọc sách hardcover.) – Thể hiện sở thích của bạn.
  • "The bookstore sells a wide selection of hardcover books." (Cửa hàng sách bán nhiều loại sách hardcover.) – Mô tả sự đa dạng của sách.

2. So sánh với sách bìa mềm (paperback):

  • "The hardcover version is more durable than the paperback." (Phiên bản hardcover bền hơn phiên bản bìa mềm.) – So sánh độ bền của hai loại sách.
  • "Hardcover books tend to be more expensive." (Sách hardcover thường đắt hơn.) – Nhấn mạnh về giá cả.

3. Sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể:

  • "A hardcover collector's edition" – Bản hardcover đặc biệt dành cho người sưu tập.
  • "She bought a beautiful hardcover book with a gold-foil cover." – Cô ấy mua một cuốn sách hardcover đẹp với bìa vàng in lụa. (Gold-foil cover là một chi tiết đặc trưng của sách hardcover cao cấp)

Tổng quan:

  • Hardcover: loại sách có bìa cứng.
  • Paperback: loại sách có bìa mềm.

Lưu ý: “Hardcover” đôi khi cũng được dùng để ám chỉ một cuốn sách "sang trọng" hoặc "cao cấp" hơn, không chỉ đơn thuần là loại bìa cứng.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin trên các trang web từ điển uy tín như:

Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn! Bạn muốn tôi giải thích thêm điều gì về từ "hardcover" không?

Các từ đồng nghĩa với hardcover

Luyện tập với từ vựng hardcover

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. I prefer reading novels in ________ because they last longer on my bookshelf.
  2. The library charges extra for borrowing books with a ________ binding.
  3. She ordered the new release in ________ to protect it from damage during travel.
  4. For lightweight reading on the plane, I usually choose the ________ edition.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following formats is typically more durable and expensive?
    A. paperback
    B. hardcover
    C. e-book
    D. audiobook

  2. When buying a gift book, which option is often considered more premium?
    A. softcover
    B. hardcover
    C. digital version
    D. spiral-bound

  3. Which format is most likely to have a dust jacket and thick protective cover?
    A. hardcover
    B. magazine
    C. brochure
    D. paperback

  4. Which of these is NOT commonly used to describe a physical book’s binding?
    A. hardcover
    B. online
    C. clothbound
    D. leather-bound

  5. Which format is usually lighter and more flexible for casual reading?
    A. hardcover
    B. paperback
    C. board book
    D. hardback


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. This book has a very strong cover made of thick board — rewrite using "hardcover".
  2. The edition with the stiff outer shell is more expensive than the soft one — rewrite using "hardcover".
  3. I bought the lightweight version so I could read it easily on the train — rewrite without using "hardcover".

Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. hardcover
  2. hardcover
  3. hardcover
  4. paperback

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. B (hardcover)
  2. B (hardcover)
  3. A (hardcover)
  4. B (online)
  5. B (paperback)

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. This book is in hardcover, so it has a very strong cover made of thick board.
  2. The hardcover edition is more expensive than the soft one.
  3. I bought the paperback so I could read it easily on the train.

Bình luận ()