Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
harmony nghĩa là (âm nhạc) hoà âm. Học cách phát âm, sử dụng từ harmony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(âm nhạc) hoà âm

Từ "harmony" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈhɑː.mə.ni/ (Thường được phát âm gần giống: "ha-mar-ni")
Mẹo: Bạn có thể tập theo các từ gần nghĩa như "harmony" hoặc "harmonious" để làm quen với cách phát âm.
Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "harmony" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ, chia theo các nghĩa khác nhau:
Dưới đây là bảng tóm tắt để dễ dàng ghi nhớ:
| Part of Speech | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Noun | Harmony, agreement | The band's harmonies were beautiful. |
| Verb | To create harmony | The musicians harmonized their instruments. |
| Adjective | Harmonious, agreeable | A harmonious relationship. |
Lưu ý: "Harmony" thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến sự cân bằng, sự hài hòa và sự phù hợp.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "harmony", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và tình huống cụ thể. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa như "cooperation", "agreement", "compatibility" để mở rộng vốn từ vựng của mình.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về một khía cạnh nào của từ "harmony" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh âm nhạc, xã hội, hay một lĩnh vực khác?
The design team worked hard to ensure _______ between the new building and its natural surroundings.
After months of conflict, the two departments finally learned to work in _______ with each other.
Despite their different opinions, the committee members maintained a professional _______ throughout the negotiation.
The sudden change in policy created significant _______ among employees who felt their concerns were ignored.
Câu 1: The musicians rehearsed for weeks to achieve perfect _______ in their performance. A. harmony B. balance C. discord D. synchronization
Câu 2: For a team to function well, members must work in _______, respecting each other's roles. A. harmony B. unity C. isolation D. cooperation
Câu 3: The manager's new policy caused _______ rather than agreement among staff members. A. harmony B. tension C. friction D. conflict
Câu 4: International relations require countries to find _______ despite their cultural differences. A. harmony B. compromise C. chaos D. consensus
Câu 5: The architect designed the building to be in _______ with the environment, using natural materials. A. harmony B. contrast C. accordance D. alignment
The two colors blend well together in this design. → There is _______________________________________
The company aims to reduce conflicts and promote cooperation among departments. → The company aims to promote _______________________________________
The negotiation ended in complete chaos, with no agreement reached. → The negotiation ended in _______________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()