heartstrings là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

heartstrings nghĩa là nhịp tim. Học cách phát âm, sử dụng từ heartstrings qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ heartstrings

heartstringsnoun

nhịp tim

/ˈhɑːtstrɪŋz//ˈhɑːrtstrɪŋz/

Phát âm từ "heartstrings" trong tiếng Anh như sau:

/ˈhɑːrtstrɪŋz/

Dưới đây là cách chia âm tiết và phát âm chi tiết:

  • Heart: /ˈhɑːrt/ - /ˈhɑː/ (như "ha" trong "father") và /rt/ (giống âm "rt" trong "art")
  • Strings: /ˈstrɪŋz/ - /ˈstrɪ/ (như "str" trong "string") và /ŋz/ (âm "ng" như trong "sing")

Tổng hợp: /ˈhɑːrtstrɪŋz/ (hɑːrt-strɪŋz)

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce heartstrings".

Cách sử dụng và ví dụ với từ heartstrings trong tiếng Anh

Từ "heartstrings" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị, thường liên quan đến cảm xúc và sự gợi cảm xúc mạnh mẽ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và cách hiểu của chúng:

1. Như một danh từ (N):

  • Ý nghĩa: Tựa sách, lời bài hát, hoặc bất cứ thứ gì (thường là nghệ thuật, âm nhạc, hoặc lời nói) có khả năng gợi lên cảm xúc sâu sắc, đặc biệt là sự yêu thương, lòng trắc ẩn, hoặc sự đau khổ.
  • Ví dụ:
    • "The song tugged at my heartstrings." (Bài hát khiến tôi cảm thấy xúc động.)
    • "Her novel was filled with heartstrings that resonated with readers." (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy tràn ngập những cảm xúc chạm đến trái tim, khiến độc giả đồng cảm.)
    • "Those romantic movies are designed to pluck at your heartstrings." (Những bộ phim tình cảm được thiết kế để chạm vào trái tim bạn.)

2. Như một động từ (V):

  • Ý nghĩa: Gợi lên cảm xúc sâu sắc, đặc biệt là sự yêu thương và lòng trắc ẩn, thường thông qua một tác phẩm nghệ thuật, một câu chuyện, hoặc một lời nói.
  • Ví dụ:
    • "The actor managed to heartstring the audience with his performance." (Diễn viên đã chạm đến trái tim khán giả với màn trình diễn của mình.)
    • "The story heartstringed me so much that I couldn't stop crying." (Câu chuyện khiến tôi cảm động đến mức không thể ngừng khóc.)

Nguồn gốc của từ:

"Heartstrings" bắt nguồn từ hình ảnh kéo những sợi dây (strings) gắn liền với trái tim (heart). Hình ảnh này tượng trưng cho việc tác động trực tiếp đến cảm xúc sâu kín nhất của con người.

Tổng kết:

"Heartstrings" là một từ tượng trưng cho sức mạnh của nghệ thuật và lời nói trong việc chạm đến trái tim con người. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự cảm động, tình yêu, lòng trắc ẩn, hoặc nỗi đau.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn, hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?

Thành ngữ của từ heartstrings

pull, tug, etc. at somebody's heartstrings
to cause strong feelings of love or sympathy in somebody
  • It's a sad story that really tugs at your heartstrings.

Bình luận ()