Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
heating nghĩa là sự đốt nóng, sự làm nóng. Học cách phát âm, sử dụng từ heating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự đốt nóng, sự làm nóng

Từ "heating" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "heating" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Dưới đây là một số dấu hiệu (clue words) giúp bạn xác định "heating" được sử dụng như danh từ hay động từ:
Ví dụ kết hợp:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách dùng "heating" trong ngành xây dựng, nấu ăn, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác?
The laboratory requires a consistent temperature, so the __________ system must be checked daily.
a) heating
b) cooling
c) ventilating
d) filtering
Which of the following are common energy sources for residential __________? (Choose all correct answers)
a) gas
b) heating
c) electricity
d) solar power
The engineer suggested improving the building’s insulation to reduce __________ costs.
a) heating
b) freezing
c) lighting
d) cooling
During summer, the __________ is rarely used, but the air conditioning runs constantly.
a) heater
b) radiator
c) furnace
d) N/A
The __________ in this old house is uneven—some rooms are too hot while others stay cold.
a) heating
b) ventilation
c) insulation
d) plumbing
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()