Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hen nghĩa là gà mái. Học cách phát âm, sử dụng từ hen qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gà mái

Từ "hen" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của hai cách này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "hen" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Ví dụ cụ thể:
Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ sử dụng "make a date" hoặc "hen up a meeting" để diễn đạt ý "hẹn".
Hy vọng điều này giải thích rõ cách sử dụng từ "hen" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một ngữ cảnh cụ thể nào không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can refer to a female chicken?
A. hog
B. hen
C. rooster
D. chick
The project was delayed, but we’re determined to ______ through until it’s completed.
A. hen
B. hang
C. hold
D. hinge
In poultry farming, a mature female bird is commonly called a ______.
A. hen
B. ham
C. hare
D. heron
The old cabin is starting to ______ in the wind; we should reinforce the structure.
A. hen
B. hinge
C. lean
D. hang
After the storm, the gate was left ______ open by the strong gusts.
A. hens
B. hanging
C. hung
D. hen
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()