Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hexadecimal nghĩa là thập lục phân. Học cách phát âm, sử dụng từ hexadecimal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thập lục phân
Cách phát âm từ "hexadecimal" trong tiếng Anh như sau:
/ˌhɛksəˈdɛsɪmələm/
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: heks-uh-des-eem-uh-lehm
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các website như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "hexadecimal" (hay còn gọi là hệ thập lục phân) được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một hệ thống số học cơ bản, khác với hệ thập phân (chỉ dùng các chữ số 0-9) và hệ nhị phân (chỉ dùng 0 và 1). Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ngữ cảnh thường thấy:
0x1000 (hexadecimal) tương đương với 4096 (decimal).#FF0000 (hexadecimal) là màu đỏ.Tóm lại, "hexadecimal" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính và kỹ thuật điện tử để biểu diễn số theo một hệ thống số cơ 16.
Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết tại các nguồn sau:
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng "hexadecimal" trong ngữ cảnh nhất định, hãy hỏi nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()