hexadecimal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hexadecimal nghĩa là thập lục phân. Học cách phát âm, sử dụng từ hexadecimal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hexadecimal

hexadecimalnoun

thập lục phân

/ˌheksəˈdesɪml//ˌheksəˈdesɪml/

Cách phát âm từ "hexadecimal" trong tiếng Anh như sau:

/ˌhɛksəˈdɛsɪmələm/

Phát âm chi tiết:

  • hex: /hɛks/ (giống như "hex" trong "hexagonal")
  • a: /ə/ (tiếng "a" ngắn và nhẹ, như trong "about")
  • des: /dɛs/ (giống như "des" trong "desire")
  • i: /ɪ/ (giống như "i" trong "it")
  • nal: /nænl/ (nhấn "n")
  • ed: /ɛd/ (giống như "ed" trong "red")
  • adecimal: /əˈdɛsɪmələm/ (phần này được nhấn mạnh)

Tổng hợp: heks-uh-des-eem-uh-lehm

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các website như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hexadecimal trong tiếng Anh

Từ "hexadecimal" (hay còn gọi là hệ thập lục phân) được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một hệ thống số học cơ bản, khác với hệ thập phân (chỉ dùng các chữ số 0-9) và hệ nhị phân (chỉ dùng 0 và 1). Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ngữ cảnh thường thấy:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Hexadecimal is a base-16 numeral system. (Hệ thập lục phân là một hệ thống số cơ số 16.)
  • In hexadecimal, we use 16 different symbols to represent numbers: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A, B, C, D, E, F. (Trong hệ thập lục phân, chúng ta sử dụng 16 ký hiệu khác nhau để biểu diễn số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A, B, C, D, E, F.) - A=10, B=11, C=12, D=13, E=14, F=15.

2. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

  • Computer Science/Programming: Đây là nơi sử dụng từ "hexadecimal" phổ biến nhất.
    • Memory addresses: Địa chỉ bộ nhớ thường được biểu diễn bằng hệ thập lục phân. Ví dụ: 0x1000 (hexadecimal) tương đương với 4096 (decimal).
    • Color codes: Mã màu sắc trong HTML và CSS thường sử dụng hệ thập lục phân. Ví dụ: #FF0000 (hexadecimal) là màu đỏ.
    • Data representation: Các số, bit và byte thường được biểu diễn bằng hệ thập lục phân, đặc biệt trong các giao thức mạng và các ứng dụng liên quan đến dữ liệu.
    • Debugging: Khi gỡ lỗi chương trình, các giá trị và lỗi có thể được hiển thị dưới dạng số thập lục phân để dễ dàng nhìn thấy.
  • Electronics: Trong kỹ thuật điện tử, hệ thập lục phân được sử dụng để biểu diễn giá trị điện áp, dòng điện và các thành phần khác.
  • Cryptography: Hệ thập lục phân dùng trong mật mã.

3. Các ví dụ cụ thể:

  • "The program uses hexadecimal to represent the color of the button." (Chương trình sử dụng thập lục phân để biểu diễn màu sắc của nút.)
  • "The hexadecimal address of the variable is 0x2000." (Địa chỉ thập lục phân của biến là 0x2000.)
  • "Let's convert this decimal number to hexadecimal." (Hãy chuyển đổi số thập phân này sang hệ thập lục phân.)

4. Các cụm từ liên quan:

  • Hexadecimal representation: (Biểu diễn thập lục phân) - Ví dụ: "The hexadecimal representation of 10 is A." (Biểu diễn thập lục phân của 10 là A.)
  • Hexadecimal number: (Số thập lục phân)
  • Hexadecimal value: (Giá trị thập lục phân)
  • Convert to hexadecimal: (Chuyển đổi sang thập lục phân)

Tóm lại, "hexadecimal" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính và kỹ thuật điện tử để biểu diễn số theo một hệ thống số cơ 16.

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết tại các nguồn sau:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng "hexadecimal" trong ngữ cảnh nhất định, hãy hỏi nhé!

Các từ đồng nghĩa với hexadecimal


Bình luận ()