Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hibiscus nghĩa là (cây) bụt giấm, atisô đỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ hibiscus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(cây) bụt giấm, atisô đỏ

Cách phát âm từ "hibiscus" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /hɪˈbɪskəs/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hibiscus" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến hoa và một số đồ ăn. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Đánh, đấm | "He hibiscus her." |
| Danh từ | Hoa hồng chi | "The hibiscus flowers are..." |
| Danh từ | Trà hibiscus | "Hibiscus tea is..." |
| Danh từ | Siro hibiscus | "I add hibiscus syrup..." |
| Danh từ | Quả hibiscus | "Hibiscus fruit is..." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "hibiscus" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn hãy cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh đó. Bạn muốn dùng từ này trong văn bản nào (ví dụ: một câu chuyện, một bài viết về nấu ăn, một bài viết khoa học)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()