highbrow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

highbrow nghĩa là Highbrow. Học cách phát âm, sử dụng từ highbrow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ highbrow

highbrowadjective

Highbrow

/ˈhaɪbraʊ//ˈhaɪbraʊ/

Từ "highbrow" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈhaɪ.braʊ

Chia nhỏ ra:

  • ˈhaɪ - giống như "high" (cao)
  • braʊ - giống như "brow" (mi)

Lưu ý:

  • Phần "high" có trọng âm ở âm "i".
  • Phần "brow" có trọng âm ở âm "o".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ highbrow trong tiếng Anh

Từ "highbrow" trong tiếng Anh là một từ mang sắc thái, thường được dùng để mô tả những thứ mang tính trí tuệ, tinh tế, thường là nghệ thuật hoặc văn học, và thường được cho là khó hiểu hoặc chỉ dành cho những người có trình độ học vấn cao. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Base meaning (Ý nghĩa cơ bản): "Highbrow" có nghĩa là thuộc về tầng lớp trí thức, có học vấn cao, và thường có tính thẩm mỹ tốt. Nó mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ những thứ "kép", "trốn nghèo" hoặc có tính giả tạo.
  • Figurative meaning (Ý nghĩa bóng gió): Thường được dùng để mô tả những thứ mang tính nghệ thuật, văn học, triết học được coi là phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hoặc có tính cao siêu, không dành cho tất cả mọi người.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả văn học, nghệ thuật:
    • "He enjoyed reading highbrow literature, such as Tolstoy and Dostoevsky." (Anh ấy thích đọc văn học cao cấp, chẳng hạn như Tolstoy và Dostoevsky.)
    • "The museum housed a collection of highbrow art from the Renaissance." (Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật cao cấp từ thời kỳ Phục hưng.)
  • Mô tả sở thích:
    • "She has highbrow tastes and prefers classical music to pop." (Cô ấy có gu thưởng thức cao quý và thích nhạc cổ điển hơn là nhạc pop.)
    • "He considered himself a highbrow intellectual, spending his evenings reading philosophy." (Anh ấy tự coi mình là một trí tuệ cao cấp, dành buổi tối để đọc triết học.)
  • Nhấn mạnh sự phức tạp hoặc khó hiểu:
    • "The film was praised for its highbrow themes and symbolism." (Bộ phim được ca ngợi vì những chủ đề và biểu tượng phức tạp của nó.)
    • "The lecture was full of highbrow jargon that most of the students couldn't understand." (Bài giảng đầy rẫy những thuật ngữ cao quí khiến hầu hết sinh viên không hiểu.)

3. Nhận xét về từ này:

  • Sắc thái tiêu cực: "Highbrow" thường mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự tách biệt, giả tạo hoặc "trốn nghèo" (snobbery). Nó có thể được coi là một lời chỉ trích những thứ quá trừu tượng hoặc khó tiếp cận.
  • Thay thế: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "intellectual," "artistic," "sophisticated," hoặc "refined" để tránh sự ám chỉ tiêu cực của "highbrow."

Ví dụ minh họa:

  • Neutral: "I appreciate classical music." (Tôi thích nhạc cổ điển.)
  • Highbrow: "He was a highbrow patron of the arts, actively supporting avant-garde performances." (Anh ấy là một nhà tư bản cao cấp về nghệ thuật, tích cực ủng hộ các buổi biểu diễn tiên phong.) - Lưu ý: Cách sử dụng này có một chút "mỉa mai" vì "highbrow" thường liên quan đến những thứ truyền thống.

Tóm lại, “highbrow” là một từ mang sắc thái nhất định, thường được sử dụng để mô tả những thứ mang tính trí tuệ cao, phức tạp, và thường được liên kết với tầng lớp trí thức hoặc những sở thích tinh tế. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau hoặc về lịch sử của từ này?


Bình luận ()