humility là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

humility nghĩa là khiêm tốn. Học cách phát âm, sử dụng từ humility qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ humility

humilitynoun

khiêm tốn

/hjuːˈmɪləti//hjuːˈmɪləti/

Từ "humility" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • h - nghe giống như âm "h" trong "hat"
  • u - nghe giống như âm "oo" trong "moon"
  • m - nghe giống như âm "m" trong "man"
  • i - nghe giống như âm "ee" trong "see"
  • l - nghe giống như âm "l" trong "lion"
  • i - nghe giống như âm "ee" trong "see" (lặp lại)

Tổng hợp: /hjuːmɪləti/ (hjuː-mɪ-lə-tee)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ humility trong tiếng Anh

Từ "humility" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khiêm tốn, sự hạ mình, sự không kiêu ngạo. Nó không chỉ là sự tự ti, mà là một phẩm chất thể hiện sự nhận thức về giới hạn của bản thân và sự tôn trọng đối với người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "humility" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong câu nói chung:

  • Noun (Danh từ): "Humility is a virtue." (Sự khiêm tốn là một đức tính tốt.)
  • Adjective (Tính từ): "He showed humility in admitting his mistake." (Anh ấy thể hiện sự khiêm tốn khi thừa nhận sai lầm của mình.)

2. Trong các tình huống cụ thể:

  • Khi thừa nhận sai lầm: "Despite his success, he remained humble and acknowledged his mistakes." (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn và thừa nhận những sai lầm của mình.)
  • Khi đối xử với người khác: "Her humility made her approachable and easy to talk to." (Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận và dễ trò chuyện.)
  • Khi không khoe khoang thành tựu: "He didn't brag about his achievements; he approached everything with humility." (Anh ấy không khoe khoang những thành tựu của mình; anh ấy tiếp cận mọi thứ với sự khiêm tốn.)
  • Trong môi trường công việc: "A humble leader listens to their team’s ideas and values their contributions." (Một nhà lãnh đạo khiêm tốn lắng nghe ý tưởng của nhóm và đánh giá cao sự đóng góp của họ.)
  • Trong tôn giáo: "Humility is considered a fundamental aspect of many religions." (Sự khiêm tốn được coi là một khía cạnh cơ bản của nhiều tôn giáo.)

3. Các cụm từ liên quan:

  • To show humility: Thể hiện sự khiêm tốn.
  • To be humble: Là người khiêm tốn.
  • Lack of humility: Thiếu sự khiêm tốn.
  • Practice humility: Luyện tập sự khiêm tốn.

Ví dụ minh họa:

  • "The diplomat's humility helped him negotiate a successful peace treaty." (Sự khiêm tốn của nhà ngoại giao đã giúp anh ấy đàm phán một hiệp ước hòa bình thành công.)
  • "Even though she was a brilliant scientist, she always approached her work with humility." (Ngay cả khi cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc, cô ấy luôn tiếp cận công việc của mình với sự khiêm tốn.)

Lưu ý: "Humility" khác với "shyness" (sự e thẹn) hoặc "timidity" (sự do dự). Humility là sự nhận thức về bản thân và tôn trọng người khác – nó khác với sự ngại ngùng hoặc thiếu tự tin.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "humility" trong tiếng Anh!


Bình luận ()