Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hurricane nghĩa là (cơn) bão. Học cách phát âm, sử dụng từ hurricane qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(cơn) bão

Từ "hurricane" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) cho biết phần nào trong từ được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách chia nhỏ:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hurricane" trong tiếng Anh có nghĩa là bão tố mạnh, một loại bão nhiệt có gió tốc độ cao và mưa lớn. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "hurricane" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Điền các từ sau vào chỗ trống sao cho phù hợp: hurricane, typhoon, cyclone, tornado.
Chọn tất cả các phương án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng).
The government issued a mandatory evacuation order due to the approaching __________. A. hurricane B. breeze C. tropical cyclone D. gust
Scientists are using satellite imagery to track the path of the __________. A. hurricane B. storm C. drought D. heatwave
The insurance company refused to cover the damages caused by the __________. A. hurricane B. earthquake C. flood D. volcanic eruption
Residents were advised to stock up on non-perishable food before the __________ hit the coast. A. typhoon B. hurricane C. blizzard D. monsoon
The __________ caused widespread power outages across the entire state. A. hurricane B. gale C. tremor D. landslide
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()