husband là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

husband nghĩa là người chồng. Học cách phát âm, sử dụng từ husband qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ husband

husbandnoun

người chồng

/ˈhʌzb(ə)nd/
Định nghĩa & cách phát âm từ husband

Từ "husband" (chồng) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈhʌzdənd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là âm mạnh nhất trong từ.

Bạn có thể chia thành các âm tiết để dễ phát âm hơn:

  • - Giống như "hue" (màu sắc)
  • zd - Giống như "z" (chữ cái) + "d" (âm "d")
  • ənd - Giống như "end" (cuối)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ husband trong tiếng Anh

Từ "husband" trong tiếng Anh có nghĩa là "chồng" và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến:

1. Đơn giản là chỉ người chồng:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất: "My husband is a doctor." (Chồng tôi là bác sĩ.)
  • Ví dụ khác: "He's a kind and loving husband." (Anh ấy là một người chồng tốt bụng và yêu thương.)

2. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • To be married: "They have been married for 20 years." (Họ đã cưới nhau được 20 năm.) - "Husband" đóng vai trò là một trong những đối tượng của động từ "to be."
  • Husband and wife: "The husband and wife went to the store." (Chồng và vợ đi mua sắm.) - Để chỉ cả cặp vợ chồng.
  • To tie the knot: "They tied the knot last year." (Họ đã kết hôn năm ngoái.) - Một cách nói về việc cưới hỏi.
  • A good husband: "He's a good husband because he always supports her." (Anh ấy là một người chồng tốt vì anh ấy luôn ủng hộ cô ấy.)

3. Trong các tình huống trang trọng hơn:

  • Husbandman: (Ít dùng hiện đại) - Một từ cổ, dùng để chỉ người chồng, thường được sử dụng trong các văn bản hoặc bài thơ cổ.

4. Trong các câu hỏi và tập trung vào người chồng:

  • "Who is your husband?" (Chồng bạn là ai?) - Câu hỏi để hỏi về người chồng của một người nào đó.

Lưu ý:

  • "Husband" là một từ nam, dùng để chỉ người chồng. "Wife" là từ nữ, dùng để chỉ người vợ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "husband", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể yêu cầu tôi đưa ra thêm các ví dụ nếu bạn cần.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng "husband" trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ: bạn đang muốn biết cách sử dụng nó khi nói về một mối quan hệ, hoặc khi viết một đoạn văn?

Các từ đồng nghĩa với husband

Thành ngữ của từ husband

husband and wife
a man and woman who are married to each other
  • They lived together as husband and wife (= as if they were married) for years.
  • a husband-and-wife team

Luyện tập với từ vựng husband

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After years of saving, her _____ finally bought their dream house near the beach.
  2. Despite his busy schedule, he always makes time to help his _____ with household chores.
  3. The manager praised his team for their hard work, especially his _____, who led the project. (Gợi ý: từ chỉ vai trò công việc)
  4. She introduced her _____ as a talented chef who owns a popular restaurant downtown.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. My _____ and I are planning a trip to Japan next summer.
    a) wife
    b) husband
    c) sibling
    d) colleague

  2. The company’s success depends heavily on the CEO’s leadership and his _____.
    a) assistant
    b) husband
    c) partner (business context)
    d) investor

  3. Sarah’s _____ surprised her with flowers after her promotion.
    a) father
    b) spouse
    c) husband
    d) neighbor

  4. He is responsible for both his family and his _____, who runs a small bookstore.
    a) husband
    b) sister
    c) best friend
    d) dog

  5. The documentary featured a scientist and her _____, who collaborated on groundbreaking research.
    a) husband
    b) mentor
    c) assistant
    d) student


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "He supports his wife’s career while managing his own business."
    Rewrite: _____
  2. Original: "They celebrated their anniversary with a trip to Paris."
    Rewrite: _____
  3. Original: "Her spouse is a lecturer at Harvard University."
    Rewrite: (Không dùng "husband") _____

Đáp án:

Bài 1:

  1. husband
  2. wife (nhiễu – ngữ cảnh chia sẻ việc nhà)
  3. assistant (nhiễu – ngữ cảnh công việc)
  4. husband

Bài 2:

  1. b) husband
  2. c) partner (đúng trong ngữ cảnh kinh doanh), b) husband (nhiễu – không phù hợp)
  3. b) spouse hoặc c) husband
  4. b) sister (nhiễu – ngữ cảnh gia đình)
  5. a) husband

Bài 3:

  1. Rewrite: "He balances his business and supports his husband’s career." (Thay đổi giới tính để phù hợp)
  2. Rewrite: "Her husband planned a romantic trip to Paris for their anniversary."
  3. Rewrite: "Her wife teaches at Harvard University." (Thay bằng từ đồng nghĩa, không dùng "husband")

Bình luận ()