Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
icy nghĩa là lạnh cóng. Học cách phát âm, sử dụng từ icy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lạnh cóng

Cách phát âm từ "icy" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=s8cW1Q0tJtU
Chúc bạn học tốt!
Từ "icy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Lưu ý:
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "icy" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: icy / freezing / glacial / frosty
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu):
The CEO’s reception was ________, leaving the new interns feeling unwelcome and nervous. A. icy B. frosty C. warm D. heated
Be careful when walking on the sidewalk; it’s ________ after last night’s sleet. A. icy B. slippery C. humid D. arid
The negotiations reached a ________ point, with neither side willing to compromise on the budget. A. glacial B. icy C. boiling D. temperate
The wind blowing off the lake was ________, cutting right through our winter jackets. A. icy B. freezing C. scorching D. lukewarm
Their relationship has become ________ over the years, characterized by long silences and lack of communication. A. icy B. distant C. intimate D. vibrant
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()