icy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

icy nghĩa là lạnh cóng. Học cách phát âm, sử dụng từ icy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ icy

icyadjective

lạnh cóng

/ˈʌɪsi/
Định nghĩa & cách phát âm từ icy

Cách phát âm từ "icy" trong tiếng Anh như sau:

  • /ˈaɪsi/

Phân tích chi tiết:

  • ˈ (dấu gạch dưới): Cho biết đây là âm tiết đầu, cần nhấn mạnh.
  • : Phát âm giống như âm "i" trong "bit" hoặc "fine".
  • : Phát âm giống như âm "s" ngắn + "i" trong "sit".

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=s8cW1Q0tJtU

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ icy trong tiếng Anh

Từ "icy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Mô tả nhiệt độ:

  • Ý nghĩa: Cực lạnh, băng giá. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ "icy".
  • Ví dụ:
    • "The wind was icy." (Gió rất lạnh.)
    • "Ice formed on the river in the icy winter." (Đá hình thành trên sông vào mùa đông băng giá.)
    • "The room felt icy cold." (Phòng cảm thấy lạnh giá.)

2. Mô tả sự lạnh lùng, vô cảm:

  • Ý nghĩa: Lạnh lùng, vô cảm, không có tình cảm, xa cách. Nghĩa này thường được sử dụng để mô tả tính cách của người khác.
  • Ví dụ:
    • "He gave me an icy stare." (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng.)
    • "She had an icy demeanor, never showing any emotion." (Cô ấy có một thái độ lạnh lùng, không bao giờ thể hiện cảm xúc.)
    • "Their relationship was icy and distant." (Mối quan hệ của họ lạnh lùng và xa cách.)

3. Mô tả một cái gì đó sắc lạnh, khô khan (hạng ẩn dụ):

  • Ý nghĩa: Sắc lạnh, khô khan, không có sự ấm áp, mềm mại hay chân thành.
  • Ví dụ:
    • "His words were icy, lacking any warmth or empathy." (Lời nói của anh ta sắc lạnh, thiếu sự ấm áp và đồng cảm.)
    • "The political debate felt icy and devoid of any real solutions." (Cuộc tranh luận chính trị cảm thấy lạnh lùng và không có bất kỳ giải pháp thực sự nào.)

4. (Ít dùng hơn) Mô tả một thứ gì đó giống như băng:

  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự cứng, không có độ đàn hồi. Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc chất liệu.
  • Ví dụ:
    • "An icy surface" (Bề mặt băng) - (Ít dùng, thường dùng "icy surface" hoặc "glacierous surface" hơn)

Lưu ý:

  • Trong trường hợp mô tả sự lạnh lùng, "icy" thường được sử dụng như một tính từ để mô tả sự lạnh lùng của một người hoặc tình huống.
  • "Icy" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xa cách, vô cảm, thiếu sự ấm áp.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "icy" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Luyện tập với từ vựng icy

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: icy / freezing / glacial / frosty

  1. The mountain pass was treacherous due to the ________ conditions, making it nearly impossible for vehicles to maintain traction.
  2. After the argument, she gave him an ________ stare that made the entire room feel uncomfortable.
  3. The company’s ________ expansion into the Asian market has been slow, taking over a decade to show any significant progress.
  4. We had to scrape the ________ layer of frost off the windshield before we could drive to the office this morning.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu):

  1. The CEO’s reception was ________, leaving the new interns feeling unwelcome and nervous. A. icy B. frosty C. warm D. heated

  2. Be careful when walking on the sidewalk; it’s ________ after last night’s sleet. A. icy B. slippery C. humid D. arid

  3. The negotiations reached a ________ point, with neither side willing to compromise on the budget. A. glacial B. icy C. boiling D. temperate

  4. The wind blowing off the lake was ________, cutting right through our winter jackets. A. icy B. freezing C. scorching D. lukewarm

  5. Their relationship has become ________ over the years, characterized by long silences and lack of communication. A. icy B. distant C. intimate D. vibrant


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The road was covered in a thin layer of ice, which caused several accidents. (Sử dụng tính từ "icy")
  2. Her tone of voice was cold and unfriendly when she addressed the staff. (Sử dụng tính từ "icy")
  3. The pace of the project is extremely slow and shows no signs of accelerating. (Không sử dụng "icy", sử dụng từ đồng nghĩa phù hợp)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. icy (Mô tả mặt đường trơn trượt do băng).
  2. icy (Mô tả thái độ lạnh lùng, xa cách).
  3. glacial (Từ gây nhiễu: mô tả sự chậm chạp, trì trệ).
  4. frosty (Từ gây nhiễu: mô tả lớp sương giá mỏng).

Bài tập 2:

  1. A, B (Cả "icy" và "frosty" đều diễn tả thái độ lạnh nhạt).
  2. A, B (Cả "icy" và "slippery" đều đúng ngữ cảnh mặt đường).
  3. A (Chỉ "glacial" mới diễn tả sự đình trệ, chậm chạp trong đàm phán).
  4. A, B (Cả "icy" và "freezing" đều diễn tả cái lạnh thấu xương).
  5. A, B (Cả "icy" và "distant" đều diễn tả sự xa cách trong mối quan hệ).

Bài tập 3:

  1. The icy road conditions caused several accidents.
  2. She spoke to the staff in an icy tone.
  3. The pace of the project is glacial and shows no signs of accelerating.

Bình luận ()