immunodeficiency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

immunodeficiency nghĩa là suy giảm miễn dịch. Học cách phát âm, sử dụng từ immunodeficiency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ immunodeficiency

immunodeficiencynoun

suy giảm miễn dịch

/ɪˌmjuːnəʊdɪˈfɪʃnsi//ɪˌmjuːnəʊdɪˈfɪʃnsi/

Cách phát âm từ "immunodeficiency" trong tiếng Anh như sau:

  • i - phát âm như âm "ee" trong "see"
  • m - phát âm như âm "m" trong "mom"
  • u - phát âm như âm "oo" trong "moon"
  • n - phát âm như âm "n" trong "no"
  • d - phát âm như âm "d" trong "dog"
  • i - phát âm như âm "ee" trong "see"
  • f - phát âm như âm "f" trong "fish"
  • e - phát âm như âm "e" trong "egg"

Tổng hợp: /ˌɪmjuːnədɪˈfɪsənˈsi/

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để luyện tập:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ immunodeficiency trong tiếng Anh

Từ "immunodeficiency" (thiếu miễn dịch) trong tiếng Anh có nghĩa là một tình trạng mà hệ thống miễn dịch của cơ thể bị suy yếu hoặc không thể hoạt động bình thường, khiến người bệnh dễ mắc bệnh hơn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Immunodeficiency: A condition in which the immune system is weakened or unable to function properly, making a person more susceptible to infections. (Một tình trạng mà hệ thống miễn dịch bị suy yếu hoặc không thể hoạt động bình thường, khiến người bệnh dễ mắc bệnh hơn.)

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả tình trạng bệnh:

    • "He has a primary immunodeficiency, which means his immune system was defective from birth." (Anh ấy mắc một thiếu miễn dịch chính, có nghĩa là hệ thống miễn dịch của anh ấy bị lỗi từ khi sinh.)
    • "Some children are born with immunodeficiencies that require lifelong treatment." (Một số trẻ em sinh ra với thiếu miễn dịch cần điều trị suốt đời.)
    • "Symptoms of impaired immunity can include frequent infections, slow wound healing, and fatigue." (Các triệu chứng của hệ miễn dịch suy yếu có thể bao gồm nhiễm trùng thường xuyên, vết thương chậm lành và mệt mỏi.)
  • Phân loại thiếu miễn dịch:

    • Primary immunodeficiency: Là một rối loạn di truyền, ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch ngay từ khi sinh. (Ví dụ: Severe Combined Immunodeficiency - SCID)
    • Secondary immunodeficiency: Là kết quả của một yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như bệnh HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch, hoặc bệnh ung thư. (Ví dụ: Người nhiễm HIV bị suy giảm miễn dịch.)
  • Trong bối cảnh y học:

    • "The researchers are studying the genetic causes of immunodeficiencies." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân di truyền của thiếu miễn dịch.)
    • "Treatment for immunodeficiencies often involves medications to boost the immune system." (Điều trị cho thiếu miễn dịch thường bao gồm thuốc để tăng cường hệ thống miễn dịch.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "Patients with X-linked agammaglobulinemia (XLA) suffer from a primary immunodeficiency." (Những bệnh nhân mắc chứng suy giảm miễn dịch di truyền lặn (XLA) phải chịu một thiếu miễn dịch chính.)
  • "The drug is designed to help patients with HIV overcome their immunodeficiency." (Thuốc được thiết kế để giúp những bệnh nhân HIV khắc phục tình trạng suy giảm miễn dịch.)

4. Lưu ý:

  • "Immune deficiency" và "immunodeficiency" đều đúng nhưng "immunodeficiency" là cách sử dụng phổ biến và chính xác hơn.
  • Luôn sử dụng từ này một cách cẩn thận và chính xác trong ngữ cảnh y học.

Tài liệu tham khảo thêm:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "immunodeficiency" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()