Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
impatiently nghĩa là nóng lòng, sốt ruột. Học cách phát âm, sử dụng từ impatiently qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nóng lòng, sốt ruột

Được thôi, tôi sẽ hướng dẫn cách phát âm từ "impatiently" trong tiếng Anh. Đây là cách chia nhỏ và phát âm từng phần:
Kết hợp lại:
im-pa-tience-ly
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hãy luyện tập phát âm nhiều lần để làm quen với cách phát âm này nhé! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ "impatiently" là một trạng từ trong tiếng Anh mô tả cách bạn hành động hoặc nói khi bạn không kiên nhẫn. Dưới đây là cách sử dụng nó một cách chính xác và hiệu quả:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
"Impatiently" là một từ hữu ích để mô tả hành động và cách nói thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để truyền tải đúng ý nghĩa và cảm xúc mà bạn muốn.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "impatiently" trong ngữ cảnh khác không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ này?
The child kept asking, "Are we there yet?" ______.
a) impatiently
b) enthusiastically
c) carefully
d) calmly
To meet the deadline, the team worked ______ and efficiently.
a) nervously
b) impatiently (nhiễu)
c) diligently
d) lazily
"Hurry up!" she said ______, checking her watch for the third time.
a) impatiently
b) cheerfully
c) reluctantly
The scientist observed the reaction ______, noting every detail. (không dùng impatiently)
a) impatiently (nhiễu)
b) patiently
c) abruptly
He ______ scrolled through the contract, searching for the specific clause.
a) impatiently
b) rudely
c) thoroughly
Original: "She complained about the slow service while waiting."
Rewrite: __________
Original: "The CEO frowned and demanded faster results." (không dùng impatiently)
Rewrite: __________
Original: "He kept interrupting the speaker during the meeting."
Rewrite: __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()