imperishable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

imperishable nghĩa là bất diệt. Học cách phát âm, sử dụng từ imperishable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ imperishable

imperishableadjective

bất diệt

/ɪmˈperɪʃəbl//ɪmˈperɪʃəbl/

Phát âm từ "imperishable" trong tiếng Anh như sau:

/ɪmpərˈʃɛrəbl̩/

Phân tích từng âm tiết:

  • im - phát âm như âm "im" trong từ "impossible" (âm /ɪm/)
  • per - phát âm như âm "per" trong từ "permit" (âm /pər/)
  • ish - phát âm như âm "ish" trong từ "dish" (âm /ˈɪʃ/)
  • er - phát âm như âm "er" trong từ "her" (âm /ər/)
  • ble - phát âm như âm "ble" trong từ "able" (âm /bl̩/)

Tổng hợp: ɪm-pər-ˈʃɛr-ə-bl̩

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ imperishable trong tiếng Anh

Từ "imperishable" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể thoái hóa, không mục nát, không hư hỏng. Nó thường được dùng để mô tả những thứ vật chất hoặc chất lượng không bị biến đổi theo thời gian.

Dưới đây là cách sử dụng từ "imperishable" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả vật chất:

  • Ví dụ: "The ancient texts are written on parchment that is remarkably imperishable, allowing historians to study them thousands of years later." (Những văn bản cổ được viết trên giấy da, một thứ vô cùng bền bỉ, cho phép các nhà sử học nghiên cứu chúng hàng ngàn năm sau.)
  • Ví dụ: "Diamonds are known for their imperishable beauty, remaining unchanged for millions of years." (Kim cương nổi tiếng với vẻ đẹp không thể phai mờ, tồn tại không đổi trong hàng triệu năm.)

2. Mô tả các giá trị, ký ức, tình cảm:

  • Ví dụ: "The love she felt for her husband was an imperishable memory, cherished throughout her life." (Tình yêu cô dành cho chồng là một ký ức vô giá, được trân trọng suốt đời.)
  • Ví dụ: "The ideals of freedom and justice are imperishable and continue to inspire people around the world." (Những lý tưởng về tự do và công bằng là vô giá và tiếp tục truyền cảm hứng cho con người trên khắp thế giới.)

3. Trong văn hóa và tôn giáo:

  • Ví dụ: "The scriptures are believed to be imperishable words of God, offering eternal guidance to believers." (Những kinh sách được tin là những lời Chúa vô giá, mang đến sự hướng dẫn vĩnh cửu cho những người tin.)

Tổng kết:

  • Định nghĩa: Không thể thoái hóa, không mục nát.
  • Thường dùng cho: Vật chất lâu đời, các giá trị, ký ức, tình cảm sâu sắc, hay các lời dạy, tôn giáo.

Bạn có thể sử dụng từ "imperishable" để nhấn mạnh tính bền vững và sự trường tồn của một cái gì đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "imperishable" trong tiếng Anh!


Bình luận ()