Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
in exchange nghĩa là trong việc trao đổi về. Học cách phát âm, sử dụng từ in exchange qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trong việc trao đổi về

Cách phát âm từ "in exchange" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /ɪn ɛks tʃeɪndʒ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/in-exchange
Chúc bạn học tốt!
Từ "in exchange" trong tiếng Anh có nghĩa là "đổi lại" hoặc "khi đổi lấy". Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự trao đổi, giao dịch hoặc sự đổi thế. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Lưu ý: "In exchange for" là một cấu trúc phổ biến hơn và thường được sử dụng thay vì "in exchange".
Tóm lại:
"In exchange" hoặc "In exchange for" được sử dụng để chỉ sự trao đổi hoặc đổi thế giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh rằng một thứ gì đó được đưa ra để lấy một thứ khác.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng "in exchange" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?
The artist provided free murals for the school __________ access to a studio space.
a) in exchange
b) in return
c) for exchange
d) as compensation
Their research team shared data with competitors __________ collaboration on future projects.
a) in exchange of
b) in exchange for
c) in return for
d) by exchange
The diplomat negotiated the release of prisoners __________ concessions from the opposing government.
a) as a trade
b) in exchange for
c) in place of
d) in exchange
The freelancer accepted a lower fee __________ long-term contract guarantees.
a) in exchange to
b) in exchange
c) in return for
d) in exchange with
The startup traded equity __________ mentorship from industry experts.
a) in exchange
b) in return of
c) for exchange
d) in exchange for
Original: She gave them her recipe, and they promised to credit her in their cookbook.
Rewrite: ____________________________________________________________.
Original: The government lowered taxes after the corporation invested in infrastructure.
Rewrite: ____________________________________________________________.
Original: He babysits their children, and they help him with his homework.
Rewrite: ____________________________________________________________.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()