in exchange là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

in exchange nghĩa là trong việc trao đổi về. Học cách phát âm, sử dụng từ in exchange qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ in exchange

in exchangeidiomatic

trong việc trao đổi về

Định nghĩa & cách phát âm từ in exchange

Cách phát âm từ "in exchange" trong tiếng Anh như sau:

  • in: /ɪn/ (giống như âm "in" trong "internet")
  • ex: /ɛks/ (giống như âm "ex" trong "example")
  • change: /tʃeɪndʒ/ (giống như "change" trong "change color")

Kết hợp lại: /ɪn ɛks tʃeɪndʒ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/in-exchange

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ in exchange trong tiếng Anh

Từ "in exchange" trong tiếng Anh có nghĩa là "đổi lại" hoặc "khi đổi lấy". Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự trao đổi, giao dịch hoặc sự đổi thế. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Trong giao dịch mua bán:

  • "I bought a book in exchange for my old bicycle." (Tôi đã mua một cuốn sách khi đổi lại chiếc xe đạp cũ của tôi.)
  • “She offered to help me with my homework in exchange for me cleaning her room.” (Cô ấy đề nghị giúp tôi làm bài tập về nhà khi đổi lại tôi dọn phòng cho cô ấy.)

2. Trong sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ:

  • "He exchanged his concert tickets in exchange for a pair of shoes." (Anh ấy đổi vé concert của mình lấy một đôi giày.)
  • “The company provides training in exchange for increased productivity.” (Công ty cung cấp đào tạo khi đổi lấy năng suất tăng cao.)

3. Trong sự đổi bù trừ (compensation):

  • "They offered a discount in exchange for immediate payment." (Họ đưa ra một mức giảm giá khi đổi lấy thanh toán ngay lập tức.)
  • “He accepted the job offer in exchange for a higher salary.” (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị công việc khi đổi lấy mức lương cao hơn.)

4. Trong các tình huống không liên quan đến tiền bạc:

  • "I exchanged smiles in exchange for a friendly greeting." (Tôi trao đổi nụ cười khi đổi lấy một lời chào thân thiện.)
  • "She volunteered to help in exchange for gaining valuable experience." (Cô ấy tình nguyện giúp đỡ khi đổi lấy việc có được kinh nghiệm quý giá.)

Lưu ý: "In exchange for" là một cấu trúc phổ biến hơn và thường được sử dụng thay vì "in exchange".

Tóm lại:

"In exchange" hoặc "In exchange for" được sử dụng để chỉ sự trao đổi hoặc đổi thế giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh rằng một thứ gì đó được đưa ra để lấy một thứ khác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng "in exchange" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?

Luyện tập với từ vựng in exchange

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The company offered me a higher salary ________ for relocating to their overseas branch.
  2. She donated her old books to the library ________ some rare first editions.
  3. He agreed to work overtime ________ getting extra vacation days.
  4. The treaty required both nations to reduce military spending ________ for mutual disarmament.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The artist provided free murals for the school __________ access to a studio space.
    a) in exchange
    b) in return
    c) for exchange
    d) as compensation

  2. Their research team shared data with competitors __________ collaboration on future projects.
    a) in exchange of
    b) in exchange for
    c) in return for
    d) by exchange

  3. The diplomat negotiated the release of prisoners __________ concessions from the opposing government.
    a) as a trade
    b) in exchange for
    c) in place of
    d) in exchange

  4. The freelancer accepted a lower fee __________ long-term contract guarantees.
    a) in exchange to
    b) in exchange
    c) in return for
    d) in exchange with

  5. The startup traded equity __________ mentorship from industry experts.
    a) in exchange
    b) in return of
    c) for exchange
    d) in exchange for


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She gave them her recipe, and they promised to credit her in their cookbook.
    Rewrite: ____________________________________________________________.

  2. Original: The government lowered taxes after the corporation invested in infrastructure.
    Rewrite: ____________________________________________________________.

  3. Original: He babysits their children, and they help him with his homework.
    Rewrite: ____________________________________________________________.


Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. in exchange
    The company offered me a higher salary in exchange for relocating to their overseas branch.
  2. in exchange for
    She donated her old books to the library in exchange for some rare first editions.
  3. in return for (nhiễu)
    He agreed to work overtime in return for getting extra vacation days.
  4. in return for (nhiễu)
    The treaty required both nations to reduce military spending in return for mutual disarmament.

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a) in exchange | b) in return (cả hai đúng)
  2. b) in exchange for | c) in return for (cả hai đúng)
  3. b) in exchange for
  4. c) in return for (nhiễu, đúng với nghĩa tương tự)
  5. d) in exchange for

Bài 3: Viết lại câu

  1. In exchange for her recipe, they promised to credit her in their cookbook.
  2. The corporation received tax reductions in exchange for infrastructure investments. (hoặc in return for)
  3. They help him with his homework in return for his babysitting. (bắt buộc không dùng in exchange)

Bình luận ()