in favour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

in favour nghĩa là ủng hộ cái gì. Học cách phát âm, sử dụng từ in favour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ in favour

in favouridiomatic

ủng hộ cái gì

Định nghĩa & cách phát âm từ in favour

Phát âm từ "in favour" trong tiếng Anh như sau:

  • in: /ɪn/ (như "in" trong "interesting")
  • favour: /ˈfeɪvər/ (gần giống như "fee-vər")

Vậy, "in favour" được phát âm là: /ɪnˈfeɪvər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ in favour trong tiếng Anh

Từ "in favour" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc ủng hộ, tán thành hoặc phù hợp. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Thể hiện sự ủng hộ, tán thành:

  • Cấu trúc: be in favour of hoặc support
  • Ý nghĩa: Ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chính sách.
  • Ví dụ:
    • "Many people are in favour of raising the minimum wage." (Nhiều người ủng hộ việc tăng mức lương tối thiểu.)
    • "I support the idea of investing in renewable energy." (Tôi ủng hộ ý tưởng đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
    • "The committee is in favour of the proposal." (Ban ủy ban ủng hộ đề xuất.)

2. Thể hiện sự phù hợp, tốt:

  • Cấu trúc: in favour of
  • Ý nghĩa: Phù hợp, tốt, hoặc có lợi cho điều gì đó. Thường dùng để mô tả một thứ gì đó là lý tưởng hoặc ưu việt hơn các lựa chọn khác.
  • Ví dụ:
    • "Dark chocolate is in favour this season." (Sô cô la đen đang được ưa chuộng trong mùa này.)
    • "Keeping fit is in favour with young people." (Thể dục thể thao đang được ưa chuộng với giới trẻ.)
    • "Bright colours are in favour for summer fashion." (Màu sắc tươi sáng đang được ưa chuộng trong thời trang mùa hè.)

3. (Ít phổ biến hơn) Thể hiện sự hài lòng, vui vẻ:

  • Cấu trúc: in favour
  • Ý nghĩa: Vui vẻ, hào hứng, hoặc hài lòng về điều gì đó. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ như “happy”, “pleased”, “delighted”
  • Ví dụ:
    • "The children were in favour of the game." (Trẻ em rất vui với trò chơi.) (Có thể sửa thành: "The children were delighted with the game.")

Lưu ý:

  • "In favour of" thường đi kèm với một danh từ hoặc mệnh đề cụ thể, để làm rõ đối tượng mà nó ủng hộ hoặc phù hợp.
  • “Support” là một động từ mạnh mẽ hơn “be in favour of” và thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ một cách rõ ràng.

Để giúp tôi đưa ra giải thích chi tiết hơn hoặc ví dụ phù hợp hơn với ngữ cảnh cụ thể của bạn, vui lòng cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "in favour" như thế nào.

Luyện tập với từ vựng in favour

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The committee voted unanimously __________ of the new policy due to its potential benefits.
  2. She argued strongly __________ stricter environmental regulations during the debate.
  3. The manager expressed his support __________ the proposal by signing the document.
  4. Many employees are __________ of flexible working hours, but some prefer fixed schedules.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The majority of the board members were __________ approving the merger.
    A) in favour of
    B) supporting to
    C) agreeing with
    D) preferred

  2. Despite initial objections, the team eventually __________ the new strategy.
    A) opposed
    B) leaned towards
    C) in favour
    D) backed

  3. The survey results show that 70% of respondents __________ stricter data privacy laws.
    A) advocate
    B) are in favour of
    C) disagree with
    D) consent

  4. He was __________ the idea of remote work but changed his mind after seeing the results.
    A) skeptical of
    B) in favour
    C) disapproving
    D) inclined to

  5. The professor’s research __________ the theory that early education improves cognitive skills.
    A) contradicts
    B) supports
    C) is in favour for
    D) dismisses


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Most students agree with the new grading system.
    Rewrite: Most students are __________ the new grading system.

  2. Original: The CEO supported the decision to expand the business.
    Rewrite: The CEO was __________ the decision to expand the business.

  3. Original: The government backs the construction of the new highway.
    Rewrite: The government __________ the construction of the new highway. (Không dùng "in favour")


Đáp án

Bài tập 1:

  1. in favour
  2. in favour (Hoặc "for" nếu chấp nhận sai cố ý, nhưng đáp án chuẩn là "in favour")
  3. for (nhiễu)
  4. in favour

Bài tập 2:

  1. A) in favour of
  2. D) backed (nhiễu)
  3. B) are in favour of
  4. A) skeptical of (nhiễu)
  5. B) supports

Bài tập 3:

  1. Most students are in favour of the new grading system.
  2. The CEO was in favour of the decision to expand the business.
  3. The government supports (hoặc "endorses") the construction of the new highway.

Bình luận ()