Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
in favour nghĩa là ủng hộ cái gì. Học cách phát âm, sử dụng từ in favour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ủng hộ cái gì

Phát âm từ "in favour" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, "in favour" được phát âm là: /ɪnˈfeɪvər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "in favour" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc ủng hộ, tán thành hoặc phù hợp. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Để giúp tôi đưa ra giải thích chi tiết hơn hoặc ví dụ phù hợp hơn với ngữ cảnh cụ thể của bạn, vui lòng cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "in favour" như thế nào.
The majority of the board members were __________ approving the merger.
A) in favour of
B) supporting to
C) agreeing with
D) preferred
Despite initial objections, the team eventually __________ the new strategy.
A) opposed
B) leaned towards
C) in favour
D) backed
The survey results show that 70% of respondents __________ stricter data privacy laws.
A) advocate
B) are in favour of
C) disagree with
D) consent
He was __________ the idea of remote work but changed his mind after seeing the results.
A) skeptical of
B) in favour
C) disapproving
D) inclined to
The professor’s research __________ the theory that early education improves cognitive skills.
A) contradicts
B) supports
C) is in favour for
D) dismisses
Original: Most students agree with the new grading system.
→ Rewrite: Most students are __________ the new grading system.
Original: The CEO supported the decision to expand the business.
→ Rewrite: The CEO was __________ the decision to expand the business.
Original: The government backs the construction of the new highway.
→ Rewrite: The government __________ the construction of the new highway. (Không dùng "in favour")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()