Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
in memory of nghĩa là sự tưởng nhớ. Học cách phát âm, sử dụng từ in memory of qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự tưởng nhớ

Phát âm từ "in memory of" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ɪn ˈmem(ə)ri əv/ (Lưu ý: phần "ry" có thể bị biến đổi tùy theo giọng địa phương)
Bạn có thể tìm kiếm thêm tại các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "in memory of" trong tiếng Anh có nghĩa là “kỷ niệm” hoặc “để tưởng nhớ”. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tôn kính, tưởng nhớ một người đã khuất, một sự kiện quan trọng, hoặc một điều gì đó mang ý nghĩa đặc biệt.
Dưới đây là cách sử dụng và các ví dụ cụ thể:
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của cụm từ này. Nó thường được dùng để viết trên đồ trang niệm, tấm bia mộ, hoặc trong các bài viết commemorative.
Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để nhắc nhớ về một sự kiện quan trọng trong quá khứ hoặc một thời kỳ đặc biệt.
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "in memory of" trong tiếng Anh!
The charity event was organized to:
a) celebrate the founder’s birthday
b) in memory of a local firefighter
c) despite the bad weather
d) fundraise for new equipment
Which phrase best replaces the underlined part?
"The statue honors the poet’s contributions to literature."
a) in memory of
b) as a tribute for
c) thanks to
d) regardless of
The documentary was made ___________ the endangered species, not to criticize policies. (Không chọn "in memory of")
a) in honor of
b) due to
c) to raise awareness about
d) in memory of
The phrase "in memory of" is typically used when:
a) commemorating someone who has passed away
b) describing a future event
c) thanking someone for a gift
d) explaining a scientific theory
The community garden was planted ___________ the mayor’s environmental efforts. (Không chọn "in memory of")
a) to support
b) in memory of
c) in spite of
d) by accident
Original: They named the library after the famous scientist to honor his work.
Rewrite: They named the library in memory of the famous scientist.
Original: This award was created to commemorate her achievements in education.
Rewrite: This award was established in memory of her achievements in education.
Original: The concert is dedicated to the city’s cultural heritage. (Không dùng "in memory of")
Rewrite: The concert celebrates the city’s cultural heritage.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()