in public là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

in public nghĩa là giữa công chúng, công khai. Học cách phát âm, sử dụng từ in public qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ in public

in publicidiomatic

giữa công chúng, công khai

Định nghĩa & cách phát âm từ in public

Cách phát âm từ "in public" trong tiếng Anh như sau:

  • in: /ɪn/ (giống như "in" trong tiếng Việt)
  • public: /ˈpʌblɪk/ (phát âm như "pʌblik")

Tổng hợp: /ɪn/ /ˈpʌblɪk/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ in public trong tiếng Anh

Từ "in public" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở nơi công cộng," "trước mặt đám đông." Nó được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc hành động diễn ra trước sự chú ý của người khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả địa điểm:

  • "The concert was held in public." (Concert được tổ chức ở nơi công cộng.) - địa điểm diễn ra là một quảng trường, sân khấu, hoặc bất kỳ nơi nào có nhiều người tham dự.
  • "You shouldn't argue in public." (Bạn không nên cãi nhau ở nơi công cộng.) - cho biết bạn không nên tranh cãi trước mặt người khác.
  • "There's a park in public for everyone to enjoy." (Có một công viên ở nơi công cộng để mọi người cùng tận hưởng.) - nhấn mạnh sự dễ tiếp cận và sẵn có cho mọi người.

2. Mô tả hành động:

  • "He shouted in public." (Anh ta hét vào mặt đám đông.) - hành động đó được thực hiện trước sự quan sát của người khác.
  • "She was laughing in public." (Cô ấy đang cười lớn ở nơi công cộng.) - hành động vui vẻ được thể hiện trước mặt mọi người.
  • "It's not acceptable to steal in public." (Đừng được ăn cắp ở nơi công cộng.) - hành vi sai trái không thể che giấu.
  • "The politician gave a speech in public." (Chính trị gia đã phát biểu trước công chúng.) - phát biểu hoặc điều gì đó được trình bày trước đám đông.

3. Thể hiện sự riêng tư:

  • "I prefer to discuss personal matters in private, not in public." (Tôi thích thảo luận về những vấn đề cá nhân riêng tư, không phải ở nơi công cộng.) - nhấn mạnh sự ưu tiên về quyền riêng tư.

4. Trong các câu hỏi:

  • "Do you feel comfortable speaking in public?" (Bạn có cảm thấy thoải mái khi nói trước công chúng không?) - hỏi về khả năng thuyết trình hoặc giao tiếp trước đám đông.

Một số lưu ý:

  • "Public" có thể được dùng để miêu tả một cái gì đó liên quan đến chính phủ hoặc cộng đồng. Ví dụ: “public school” (trường công), “public service” (dịch vụ công cộng).
  • "In public" thường đi kèm với hành động hoặc tình huống mà việc thực hiện hoặc xảy ra đó có thể bị người khác nhìn thấy hoặc biết đến.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "in public". Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé!

Luyện tập với từ vựng in public

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Many politicians avoid discussing sensitive topics __________ to prevent misunderstandings.
  2. She always feels nervous when speaking __________, even during small meetings.
  3. The artist’s work was displayed __________ spaces, attracting thousands of visitors.
  4. He apologized __________ after his controversial statement went viral.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Journalists must be careful about what they say __________ to maintain professionalism.
    a) in private
    b) in public
    c) openly
    d) secretly

  2. The mayor announced the new policy __________, but the details were shared later in a closed meeting.
    a) in public
    b) publicly
    c) privately
    d) in person

  3. Some people prefer to express their opinions __________ rather than face-to-face.
    a) in writing
    b) in public
    c) anonymously
    d) loudly

  4. The celebrity was criticized for behaving rudely __________ during the event.
    a) in public
    b) in front of others
    c) behind closed doors
    d) on stage

  5. The company’s financial report was shared __________ to ensure transparency.
    a) in public
    b) openly
    c) confidentially
    d) in a limited circle


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. (Original) She rarely gives speeches in front of large audiences.
    → Rewrite using "in public":

  2. (Original) The protestors expressed their demands where everyone could see.
    → Rewrite using "in public":

  3. (Original) The CEO prefers discussing sensitive matters only with the board.
    → Rewrite without using "in public":


Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. in public
  2. in public
  3. in public (nhiễu: có thể điền "in open" nếu không chú ý)
  4. publicly (nhiễu: thay vì "in public")

Bài 2: Chọn đáp án

  1. b) in public, c) openly
  2. a) in public, b) publicly
  3. a) in writing, c) anonymously
  4. a) in public, b) in front of others
  5. a) in public, b) openly

Bài 3: Viết lại câu

  1. She rarely speaks in public.
  2. The protestors expressed their demands in public.
  3. The CEO prefers discussing sensitive matters privately/behind closed doors. (không dùng "in public")

Bình luận ()