Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
in public nghĩa là giữa công chúng, công khai. Học cách phát âm, sử dụng từ in public qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giữa công chúng, công khai

Cách phát âm từ "in public" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ɪn/ /ˈpʌblɪk/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "in public" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở nơi công cộng," "trước mặt đám đông." Nó được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc hành động diễn ra trước sự chú ý của người khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:
Một số lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "in public". Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé!
Journalists must be careful about what they say __________ to maintain professionalism.
a) in private
b) in public
c) openly
d) secretly
The mayor announced the new policy __________, but the details were shared later in a closed meeting.
a) in public
b) publicly
c) privately
d) in person
Some people prefer to express their opinions __________ rather than face-to-face.
a) in writing
b) in public
c) anonymously
d) loudly
The celebrity was criticized for behaving rudely __________ during the event.
a) in public
b) in front of others
c) behind closed doors
d) on stage
The company’s financial report was shared __________ to ensure transparency.
a) in public
b) openly
c) confidentially
d) in a limited circle
(Original) She rarely gives speeches in front of large audiences.
→ Rewrite using "in public":
(Original) The protestors expressed their demands where everyone could see.
→ Rewrite using "in public":
(Original) The CEO prefers discussing sensitive matters only with the board.
→ Rewrite without using "in public":
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()