in spite of là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

in spite of nghĩa là mặc dù, bất chấp. Học cách phát âm, sử dụng từ in spite of qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ in spite of

in spite ofidiomatic

mặc dù, bất chấp

Định nghĩa & cách phát âm từ in spite of

Cách phát âm từ "in spite of" trong tiếng Anh như sau:

  • in: /ɪn/ (giống như "in" trong "interesting")
  • spite: /spɪt/ (giống như "spit" nhưng không có âm "t" cuối)
  • of: /ɒv/ (giống như "off" nhưng âm "o" ngắn hơn)

Vậy, "in spite of" được phát âm là: /ɪn spɪt ɒv/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ in spite of trong tiếng Anh

Từ "in spite of" trong tiếng Anh có nghĩa là "bất chấp", "dù sao cũng vậy" và thường được sử dụng để chỉ ra một điều gì đó xảy ra mặc dù có một trở ngại hoặc khó khăn. Dưới đây là cách sử dụng từ "in spite of" một cách chính xác:

Cấu trúc:

  • In spite of + noun/pronoun, + clause (thường là clause chia thì quá khứ)

Ví dụ:

  • In spite of the rain, we went for a walk. (Bất chấp trời mưa, chúng tôi đi dạo.)
  • In spite of his age, he is very active. (Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn rất năng động.)
  • In spite of the difficulties, they managed to finish the project on time. (Bất chấp những khó khăn, họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Lưu ý quan trọng:

  • Sau "in spite of" luôn phải là một cụm danh từ hoặc đại từ, KHÔNG phải một động từ. Ví dụ, bạn không thể nói "In spite of he went..." mà phải nói "In spite of him going..." hoặc "In spite of his going...".
  • Thường đi kèm với thì quá khứ. Clause sau "in spite of" thường sử dụng thì quá khứ (past simple, past continuous, past perfect, v.v.) để diễn tả điều gì đó đã xảy ra trước hành động chính.
  • Có thể dùng "despite" thay thế cho "in spite of". "Despite" có nghĩa tương tự và cấu trúc sử dụng cũng rất giống. Ví dụ: "Despite the rain, we went for a walk."

So sánh với "although" và "though":

  • "In spite of" và "although" / "though" đều có nghĩa là "bất chấp", nhưng "in spite of" có cấu trúc cứng nhắc hơn và thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn. "Although" và "though" linh hoạt hơn và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Ví dụ so sánh:

  • In spite of the cold weather, we played outside. (Bất chấp thời tiết lạnh, chúng tôi chơi bên ngoài - nhấn mạnh sự tương phản)
  • Although the weather was cold, we played outside. (Dù trời lạnh, chúng tôi vẫn chơi bên ngoài - thể hiện sự liên quan giữa hai ý)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "in spite of" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng in spite of

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She passed the exam __________ her lack of preparation.
  2. The team continued the project __________ the budget cuts.
  3. He arrived on time __________ the heavy traffic. (Đáp án KHÔNG phải "in spite of")
  4. They enjoyed the picnic __________ the sudden rain. (Đáp án KHÔNG phải "in spite of")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. __________ his fear of heights, he climbed the mountain.
    a. Because of
    b. In spite of
    c. Due to
    d. Although

  2. The conference proceeded smoothly __________ the technical issues.
    a. thanks to
    b. in spite of
    c. as a result of
    d. despite of

  3. __________ the delayed flight, they reached the meeting on time.
    a. In spite of
    b. Even though
    c. Because
    d. Despite

  4. She refused to apologize __________ being clearly wrong. (Chọn 2 đáp án)
    a. in spite of
    b. although
    c. despite
    d. because

  5. The restaurant was crowded __________ the bad reviews.
    a. regardless of
    b. in spite of
    c. owing to
    d. since


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Although the weather was cold, they went hiking.
    → (Dùng "in spite of")
  2. Despite his busy schedule, he always makes time for family.
    → (Dùng "in spite of")
  3. The event was successful even though attendance was low.
    → (KHÔNG dùng "in spite of", dùng từ khác hợp lý).

Đáp án:

Bài 1:

  1. in spite of
  2. in spite of
  3. despite (✓)
  4. although (✓)

Bài 2:

  1. b. In spite of
  2. b. in spite of
  3. a. In spite of / d. Despite
  4. a. in spite of / c. despite
  5. b. in spite of

Bài 3:

  1. In spite of the cold weather, they went hiking.
  2. In spite of his busy schedule, he always makes time for family.
  3. The event was successful despite the low attendance. (✓)

Bình luận ()