incapacitate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

incapacitate nghĩa là bất tài. Học cách phát âm, sử dụng từ incapacitate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ incapacitate

incapacitateverb

bất tài

/ˌɪnkəˈpæsɪteɪt//ˌɪnkəˈpæsɪteɪt/

Từ "incapacitate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • in - phát âm như "in" trong "ink"
  • cap - phát âm như "cap" trong "cat"
  • a - phát âm như nguyên âm "a" ngắn, giống như "a" trong "apple"
  • ci - phát âm như "ci" trong "city"
  • tat - phát âm như "tat" trong "tat"
  • ed - phát âm như "ed" trong "red" (âm cuối)

Tổng hợp: in - kap - a - si - tat - ed

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn phát âm trực tuyến (ví dụ trên YouTube) để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ incapacitate trong tiếng Anh

Từ "incapacitate" trong tiếng Anh có nghĩa là "gây bất lực, bất tỉnh, vô phương hành động" hoặc "làm cho ai đó không thể làm gì được". Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ:

1. Là động từ (verb):

  • To incapacitate someone: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó có nghĩa là làm cho ai đó không thể làm gì được, thường là do bị thương, bệnh tật, hoặc bị tê liệt.

    • Ví dụ: "The explosion incapacitated several soldiers." (Cỗ máy nổ đã gây bất lực cho một số binh lính.)
    • Ví dụ: "The injury incapacitated him from playing football again." (Chấn thương đã làm cho anh ta không thể chơi bóng đá nữa.)
  • To incapacitate a machine or system: Làm cho máy móc hoặc hệ thống ngừng hoạt động.

    • Ví dụ: "The power outage incapacitated the entire factory." (Sự mất điện đã gây bất lực cho toàn bộ nhà máy.)

2. Là danh từ (noun):

  • Incapacitation: Tình trạng bị bất lực, không thể làm gì được.
    • Ví dụ: "The doctor diagnosed her with incapacitation due to the stroke." (Bác sĩ chẩn đoán cô bị bất lực do đột quỵ.)

Các sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác:

  • To incapacitate an opponent: (Trong các môn thể thao, chiến đấu) – Làm cho đối thủ không thể chống trả hoặc chiến đấu.

    • Ví dụ: "The wrestler used a move to incapacitate his opponent." (Tay đấm đã sử dụng một động tác để gây bất lực cho đối thủ.)
  • To incapacitate a process: (Trong công nghệ, máy tính) - Ngừng hoặc làm chậm một quy trình.

    • Ví dụ: "A virus incapacitated the computer system." (Một loại virus đã gây bất lực cho hệ thống máy tính.)

Lưu ý:

  • "Incapacitate" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn "disable" (vô hiệu hóa). "Disable" có thể chỉ việc vô hiệu hóa một chức năng, trong khi "incapacitate" thường liên quan đến việc làm cho ai đó không thể thực hiện bất kỳ hành động nào.

Tóm lại:

  • Dùng "incapacitate someone" khi muốn nói về việc làm cho một người không thể làm gì.
  • Dùng "incapacitation" khi muốn nói về tình trạng bị bất lực.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "incapacitate" một cách chính xác nhất!


Bình luận ()