indignity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

indignity nghĩa là sự phẫn nộ. Học cách phát âm, sử dụng từ indignity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ indignity

indignitynoun

sự phẫn nộ

/ɪnˈdɪɡnəti//ɪnˈdɪɡnəti/

Từ "indignity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit" (dấu nhấn nhẹ)
  • n - phát âm như âm "n" trong "nap"
  • di - phát âm như âm "dee" (dấu nhấn mạnh)
  • ni - phát âm như âm "knee" (dấu nhấn nhẹ)
  • ty - phát âm như âm "ty" trong "time" (dấu nhấn mạnh)

Tổng hợp: /ˈɪndɪˌnɪti/ (i-nə-di-ni-ti)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ indignity trong tiếng Anh

Từ "indignity" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự xúc phạm, sự khiếm nhã, sự đáng xấu hổ, sự mất phẩm giá. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị đối xử không tôn trọng hoặc bị đưa vào tình huống không phù hợp.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và ví dụ minh họa:

1. Như danh từ (Noun):

  • Định nghĩa: Sự xúc phạm, sự khiếm nhã, sự đáng xấu hổ.
  • Ví dụ:
    • "He felt a deep sense of indignity after being publicly humiliated." (Anh ấy cảm thấy một sự xúc phạm sâu sắc sau khi bị công khai hạ nhục.)
    • "The treatment of the refugees was an indignity to the nation." (Việc đối xử với người tị nạn là một sự khiếm nhã đối với quốc gia.)
    • "She refused to tolerate any form of indignity or disrespect." (Cô ấy từ chối dung thứ bất kỳ hình thức xúc phạm hay thiếu tôn trọng nào.)

2. Như tính từ (Adjective):

  • Định nghĩa: (Mối) xúc phạm, (mối) khiếm nhã, (mối) đáng xấu hổ, (mối) mất phẩm giá.
  • Ví dụ:
    • "He exhibited an indignity in his behavior that shocked everyone." (Hành vi của anh ấy thể hiện một sự xúc phạm khiến tất cả mọi người sốc.)
    • "The company's response to the criticism was profoundly indignity." (Phản ứng của công ty đối với những lời chỉ trích là một sự khiếm nhã sâu sắc.)

Một số sắc thái khác của từ "indignity":

  • Moral indignity: Sự mất phẩm giá về mặt đạo đức.
  • Social indignity: Sự xúc phạm về mặt xã hội.
  • Personal indignity: Sự xúc phạm cá nhân.

Lưu ý: "Indignity" thường dùng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thường là cảm giác bị bất công hoặc bị đối xử thô lỗ. Nó thường liên quan đến việc bị phớt lờ quyền tự trọng của mình.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "indignity" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()