indisputable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

indisputable nghĩa là không thể chối cãi. Học cách phát âm, sử dụng từ indisputable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ indisputable

indisputableadjective

không thể chối cãi

/ˌɪndɪˈspjuːtəbl//ˌɪndɪˈspjuːtəbl/

Từ "indisputable" là một từ khá dài và có chút khó phát âm. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • in - dis - puht - a - bəl

Phần chia nhỏ như sau:

  • in: phát âm như trong "in" (như "tin")
  • dis: phát âm như trong "dish" (bát)
  • puht: phát âm như "put" (đặt)
  • a: phát âm như "a" trong "father" (cha)
  • bəl: phát âm như "bell" (chuông)

Lưu ý:

  • Phần "disputable" có âm tiết nhấn mạnh vào chữ "puht".
  • Nguyên âm "a" nên được phát âm rõ ràng, không bị tắt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ indisputable trong tiếng Anh

Từ "indisputable" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể chối cãi, không thể tranh cãi, không thể phản bác. Nó mô tả một điều gì đó là hiển nhiên, rõ ràng và dứt khoát.

Dưới đây là cách sử dụng từ "indisputable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả bằng chứng hoặc sự thật:

  • Example: "The evidence presented was indisputable – the suspect's fingerprints were found at the scene." (Bằng chứng được trình bày là không thể chối cãi - dấu vân tay của nghi phạm được tìm thấy tại hiện trường.)
  • Example: "Her claim that she had won the lottery was indisputable after she produced the winning ticket." (Quyết định của cô rằng cô đã trúng số độc đắc là không thể chối cãi sau khi cô sản xuất vé trúng thưởng.)

2. Mô tả một sự thật hoặc kết luận:

  • Example: "It is an indisputable fact that climate change is affecting our planet." (Đây là một sự thật không thể chối cãi rằng biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta.)
  • Example: "Based on the data, the conclusion that the new drug is effective is indisputable." (Dựa trên dữ liệu, kết luận rằng thuốc mới có hiệu quả là không thể chối cãi.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Indisputable proof: Bằng chứng không thể chối cãi
  • Indisputable fact: Sự thật không thể chối cãi
  • Indisputable argument: Lập luận không thể chối cãi

Lưu ý:

  • "Indisputable" thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn hoặc rõ ràng của một điều gì đó.
  • Nó có thể mang sắc thái nhẹ hơn "irrefutable" (không thể bác bỏ). "Irrefutable" thường được sử dụng khi bằng chứng hoặc lập luận cực kỳ mạnh mẽ và không thể phản bác được.

Bạn có thể thử sử dụng từ này trong một câu hoặc ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ hơn cách sử dụng của nó. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "indisputable", hãy chia sẻ với tôi, tôi sẽ giúp bạn chỉnh sửa lại.


Bình luận ()