indoctrinate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

indoctrinate nghĩa là Truyền bá. Học cách phát âm, sử dụng từ indoctrinate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ indoctrinate

indoctrinateverb

Truyền bá

/ɪnˈdɒktrɪneɪt//ɪnˈdɑːktrɪneɪt/

Từ "indoctrinate" có cách phát âm như sau:

ˈɪndəˌtrɪneɪt

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • ˈɪn - phát âm như "in" trong tiếng Việt.
  • - phát âm như "duh" trong tiếng Việt, ngắn và nhẹ.
  • ˌtrɪ - phát âm như "try" trong tiếng Việt, nhấn mạnh.
  • neɪ - phát âm như "nay" trong tiếng Việt, có âm "e" kéo dài.
  • t - phát âm như "t" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ indoctrinate trong tiếng Anh

Từ "indoctrinate" trong tiếng Anh có nghĩa là dạy dỗ, thuyết giáo, hoặc cưỡng ép một người tin vào một hệ tư tưởng, tín ngưỡng, hoặc cách hành xử nhất định. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc thao túng hoặc kiểm soát tư duy của người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "indoctrinate" với các ví dụ cụ thể:

1. Dạy dỗ, thuyết giáo:

  • Example: "The professor was accused of indoctrinating his students with a biased view of history." (Giáo sư bị cáo buộc dạy dỗ sinh viên một quan điểm thiên vị về lịch sử.)
  • Example: "Religious leaders often try to indoctrinate young children in the fundamentals of their faith." (Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường cố gắng dạy dỗ trẻ em về những nguyên tắc cơ bản của tôn giáo của họ.)

2. Kiểm soát tư duy, thao túng:

  • Example: "The government was accused of indoctrinating the public with propaganda during the war." (Chính phủ bị cáo buộc thao túng công chúng bằng tuyên truyền trong chiến tranh.)
  • Example: "Some critics argue that social media algorithms are designed to indoctrinate users into consuming certain types of content." (Một số người chỉ trích cho rằng thuật toán của mạng xã hội được thiết kế để dụ dỗ người dùng tiêu thụ những loại nội dung nhất định.)

3. Dạy dỗ một cách nghiêm ngặt, khuôn khổ:

  • Example: "The strict boarding school aimed to indoctrinate its students with the values of discipline and respect." (Trường nội trú nghiêm ngặt hướng đến việc dạy dỗ học sinh những giá trị về kỷ luật và tôn trọng.)

Lưu ý:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): educate, teach, train, instill, mold, shape. Tuy nhiên, "indoctrinate" thường mạnh mẽ hơn và mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với các từ đồng nghĩa này.
  • Connotation (Ý nghĩa bóng cái): Từ này thường gợi ý sự thiếu tự do tư tưởng và sự kiểm soát từ bên ngoài.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các câu ví dụ sau:

  • "The cult leaders indoctrinated their followers with a set of bizarre beliefs." (Những nhà lãnh đạo giáo phái đã dạy dỗ những người theo dõi của họ với một tập hợp những tín ngưỡng kỳ lạ.)
  • "Parents should avoid indoctrinating their children with their own political views." (Cha mẹ nên tránh dạy dỗ con cái của họ với quan điểm chính trị của họ.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "indoctrinate" không?


Bình luận ()