infinitive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

infinitive nghĩa là nguyên mẫu. Học cách phát âm, sử dụng từ infinitive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ infinitive

infinitivenoun

nguyên mẫu

/ɪnˈfɪnətɪv//ɪnˈfɪnətɪv/

Từ "infinitive" (dạng vô hạn) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IN-fin-i-tiv

Phần gạch chân biểu thị âm tiết được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ infinitive trong tiếng Anh

Từ "infinitive" trong tiếng Anh có nghĩa là "dạng gốc động từ" hoặc "động từ nguyên thể". Nó là dạng cơ bản của một động từ, thường đi kèm với "to" (ví dụ: to run, to speak, to eat).

Dưới đây là cách sử dụng từ "infinitive" trong tiếng Anh, chia thành các trường hợp chính:

1. Infinitive nguyên thể (to-infinitives):

  • Dùng làm chủ ngữ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: To learn is a lifelong process. (Học tập là một quá trình suốt đời.)
  • Dùng làm tân ngữ trực tiếp của động từ "to be":
    • Example: It is to help others. (Nó là để giúp đỡ người khác.)
  • Dùng sau các giới từ:
    • Example: I am looking forward to seeing you. (Tôi rất mong được gặp bạn.)
    • Example: She is interested in learning French. (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.)
  • Dùng sau các trạng từ/cụm trạng từ chỉ cách thức, mục đích, thời gian:
    • Example: He agreed to go. (Anh ấy đồng ý đi.)
    • Example: They came to apologize. (Họ đến để xin lỗi.)
    • Example: She went to the store to buy milk. (Cô ấy đến cửa hàng để mua sữa.)
  • Sau các động từ chỉ cảm xúc/ý kiến:
    • Example: I want to travel. (Tôi muốn đi du lịch.)
    • Example: They agreed to do it. (Họ đồng ý làm điều đó.)

2. Bare Infinitive (Động từ nguyên thể không có "to"):

  • Dùng sau các động từ "let", "make", "help" (khi có nghĩa là "cho phép", "buộc", "giúp"):
    • Example: Let him come. (Hãy cho anh ta vào.)
    • Example: The teacher made us write an essay. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi viết một bài luận.)
    • Example: I helped her carry the load. (Tôi đã giúp cô ấy mang kiện hàng.)
  • Sau các động từ chỉ thời gian (be, become, seem, appear, feel, taste, smell, sound, look, go, come, run, swim, drive, fly, sleep, wake):
    • Example: I arrived to see him. (Tôi đến để xem anh ấy.)
    • Example: He runs to school every day. (Anh ấy chạy đến trường mỗi ngày.)

3. Sử dụng "to" với động từ:

  • Hầu hết các động từ đều được dùng với "to" để tạo thành infinitive.
    • Example: He likes to read. (Anh ấy thích đọc sách.)

Lưu ý quan trọng:

  • Infinitive có thể đóng vai trò là danh từ, tính từ, hoặc trạng từ trong một số trường hợp.
  • Cấu trúc "to + infinitive" diễn tả mục đích. (Ví dụ: I went to the store to buy milk.)
  • Đôi khi, infinitive có thể đi với gerund (động từ đuôi -ing) để diễn tả hành động liên tục. (Ví dụ: I enjoy swimming.)

Để hiểu sâu hơn, bạn nên luyện tập sử dụng infinitive trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm thấy nhiều bài tập trực tuyến hoặc trong sách ngữ pháp tiếng Anh.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng infinitive, hãy cho tôi biết nhé!

Thành ngữ của từ infinitive

split an infinitive
to place an adverb between ‘to’ and the infinitive of a verb, for example to say ‘to strongly deny the report’. Some people consider this to be bad English style.

    Bình luận ()