injection là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

injection nghĩa là (việc) tiêm thuốc. Học cách phát âm, sử dụng từ injection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ injection

injectionnoun

(việc) tiêm thuốc

/ɪnˈdʒɛkʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ injection

Từ "injection" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ɪnˈʤekʃən/

    • /ɪn/ - giống như "in" trong tiếng Việt.
    • /ˈʤek/ - "jek" phát âm như "jek" trong "jekki".
    • /ʃən/ - "shun" phát âm như "shun" trong "sun".
  • Phát âm nguyên âm tổng thể: nghe giống như "in-jec-shun".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ injection trong tiếng Anh

Từ "injection" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Tiêm (động từ/danh từ):

  • Động từ: Đây là nghĩa phổ biến nhất, có nghĩa là hành động tiêm một chất lỏng vào cơ thể.
    • Ví dụ:
      • "The doctor gave me an injection of penicillin." (Bác sĩ tiêm cho tôi một liều penicillin.)
      • "I need to get a booster injection to protect myself from the flu." (Tôi cần tiêm mũi tăng cường để bảo vệ mình khỏi cúm.)
  • Danh từ: Chỉ sự tiêm, hoặc chất lỏng được tiêm.
    • Ví dụ:
      • "She received an injection of vitamins." (Cô ấy đã được tiêm vitamin.)
      • "The injection was painless." (Việc tiêm không đau.)

2. Nhập (danh từ - thường trong kỹ thuật, máy tính):

  • Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "injection" có nghĩa là đưa dữ liệu hoặc mã vào một hệ thống, thường là một ứng dụng hoặc máy tính một cách đột ngột hoặc không mong muốn.
    • Ví dụ:
      • "SQL injection is a common web security vulnerability." (SQL injection là một lỗ hổng bảo mật web phổ biến.) – Đây là một kỹ thuật tấn công hacker.
      • "The program used a data injection technique to bypass the firewall." (Phần mềm sử dụng kỹ thuật tiêm dữ liệu để vượt qua tường lửa.)

3. Tiêm (danh từ - trong thú y):

  • Trong ngành thú y, "injection" có nghĩa là tiêm thuốc cho động vật.
    • Ví dụ:
      • "The vet gave the puppy an injection for fleas." (Bác sĩ thú y tiêm thuốc cho con chó con để trị bọ ve.)

4. Nhập (danh từ - trong kinh tế, tài chính):

  • Trong kinh tế, "injection" (hay "investment injection") có nghĩa là dòng tiền gõ vào một nền kinh tế, thường là do các dự án đầu tư, chính phủ hoặc các yếu tố khác.
    • Ví dụ:
      • "Government spending is an injection into the economy." (Chi tiêu chính phủ là một nguồn tiền gõ vào nền kinh tế.)

Tóm tắt:

Nghĩa Dạng từ Dùng trong Ví dụ
Tiêm Injection (v) & Injection (n) Y học, sức khỏe "He received an injection for pain."
Nhập (kỹ thuật/mạng) Injection (n) CNTT, bảo mật "SQL injection is risky."
Tiêm (thú y) Injection (n) Thú y "The vet gave the horse an injection."
Nhập (kinh tế) Injection (n) Kinh tế, tài chính "Investment injection boosted growth."

Lưu ý: Dấu “-'” trong “injection” là dấu nối, thường được sử dụng để phân biệt các nghĩa khác nhau của từ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "injection" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu và ngữ cảnh xung quanh. Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()