Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
injection nghĩa là (việc) tiêm thuốc. Học cách phát âm, sử dụng từ injection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(việc) tiêm thuốc

Từ "injection" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm nguyên âm: /ɪnˈʤekʃən/
Phát âm nguyên âm tổng thể: nghe giống như "in-jec-shun".
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "injection" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Dạng từ | Dùng trong | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tiêm | Injection (v) & Injection (n) | Y học, sức khỏe | "He received an injection for pain." |
| Nhập (kỹ thuật/mạng) | Injection (n) | CNTT, bảo mật | "SQL injection is risky." |
| Tiêm (thú y) | Injection (n) | Thú y | "The vet gave the horse an injection." |
| Nhập (kinh tế) | Injection (n) | Kinh tế, tài chính | "Investment injection boosted growth." |
Lưu ý: Dấu “-'” trong “injection” là dấu nối, thường được sử dụng để phân biệt các nghĩa khác nhau của từ.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "injection" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu và ngữ cảnh xung quanh. Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()