instalment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

instalment nghĩa là trả góp. Học cách phát âm, sử dụng từ instalment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ instalment

instalmentnoun

trả góp

/ɪnˈstɔːlmənt//ɪnˈstɔːlmənt/

Từ "instalment" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈɪnstælmənt

Phát âm chi tiết:

  1. in-: nghe như "in" trong "in a car"
  2. stal-: nghe như "stall" (quầy bán hàng)
  3. ment: nghe như "ment" trong "cement" (vữa)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ instalment trong tiếng Anh

Từ "instalment" trong tiếng Anh có nghĩa là phần góp, phần thanh toán riêng lẻ trong một khoản vay, hóa đơn hoặc hợp đồng lớn. Nó thường được dùng để chỉ một khoản thanh toán được thực hiện theo định kỳ.

Đây là cách sử dụng từ "instalment" một cách chi tiết:

1. Trong các khoản vay (Loans):

  • Ví dụ: "We make monthly instalments on our car loan." (Chúng tôi trả các khoản góp hàng tháng cho khoản vay mua xe.)
  • Ví dụ: "The bank agreed to lower the interest rate if we could make the repayments in smaller instalments." (Ngân hàng đồng ý giảm lãi suất nếu chúng tôi có thể trả nợ theo các khoản góp nhỏ hơn.)

2. Trong các hóa đơn (Bills):

  • Ví dụ: "You can pay your electricity bill in instalments." (Bạn có thể thanh toán hóa đơn tiền điện theo các đợt.)
  • Ví dụ: "I tried to negotiate a payment plan with the hospital, so I could pay in instalments." (Tôi đã cố gắng thương lượng một kế hoạch thanh toán với bệnh viện, để tôi có thể trả theo các đợt.)

3. Trong các hợp đồng (Contracts):

  • Ví dụ: "Each instalment includes a portion of the total cost of the project." (Mỗi đợt góp bao gồm một phần chi phí tổng thể của dự án.)

4. Sử dụng chung để chỉ một phần của một khoản tiền lớn:

  • Ví dụ: "He paid the deposit in one instalment and the remaining amount in three instalments." (Anh ấy đã trả tiền đặt cọc trước trong một đợt và số tiền còn lại trong ba đợt.)

Tổng quát:

  • "Installment" là danh từ số nhiều là "instalments".
  • Nghĩa tương đương: Bạn cũng có thể dùng các từ như "payment," "installment," "portion," hoặc "repayment" để diễn đạt ý này, tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ về cách sử dụng "instalment" trong câu:

  • "The landlord charges a monthly instalment for the rent." (Chủ nhà tính phí một khoản góp hàng tháng cho tiền thuê nhà.)
  • "I’m struggling to keep up with my loan instalments." (Tôi đang gặp khó khăn trong việc trả các khoản góp vay.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "instalment" trong tiếng Anh! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()