interminably là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

interminably nghĩa là có thể thay thế. Học cách phát âm, sử dụng từ interminably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ interminably

interminablyadverb

có thể thay thế

/ɪnˈtɜːmɪnəbli//ɪnˈtɜːrmɪnəbli/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "interminably" trong tiếng Anh:

/ˌɪntərˈmɪnəbli/

Phát âm chi tiết:

  • in-: nghe như "in" trong "in the box"
  • ter-: nghe như "ter" trong "term"
  • min-: nghe như "min" trong "minimum"
  • ably: nghe như "a-ble-ly", với "a" và "ly" gần giống như trong từ "ably" (có tính cách).

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ interminably trong tiếng Anh

Từ "interminably" (adj., adv.) trong tiếng Anh có nghĩa là vô tận, kéo dài vô thời hạn, không hồi kết. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một hành động, hoặc một cảm xúc kéo dài rất lâu và gây khó chịu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "interminably" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Là tính từ (adjective):

  • The wait was interminably long. (Việc chờ đợi kéo dài vô tận.)
  • She felt interminable boredom during the meeting. (Cô ấy cảm thấy vô tận sự chán chốc trong cuộc họp.)
  • He faced an interminably complex legal case. (Anh ta phải đối mặt với một vụ kiện pháp lý vô cùng phức tạp.)

2. Là trạng từ (adverb):

  • The rain fell interminably. (Mưa rơi không ngừng nghỉ, kéo dài vô tận.)
  • He argued interminably, never conceding any ground. (Anh ta tranh cãi không ngừng nghỉ, không bao giờ nhượng bộ.)
  • They talked interminably about their past. (Họ nói chuyện về quá khứ của mình vô tận.)

3. Thường được dùng với các cụm từ:

  • Interminably bored: Chán ngấy, chán vô cùng.
  • Interminable wait: Việc chờ đợi kéo dài vô tận.

Lưu ý:

  • "Interminably" là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế bằng các từ như "endlessly", "forever", "incredibly long", v.v.
  • Khi sử dụng "interminably", hãy đảm bảo rằng bạn muốn nhấn mạnh vào sự kéo dài vô tận và cảm giác khó chịu hay mệt mỏi mà nó gây ra.

Ví dụ khác để bạn hình dung rõ hơn:

  • "The highway stretched interminably before us." (Đường cao tốc kéo dài vô tận phía trước chúng tôi.)
  • "He endlessly apologized for his mistake." (Anh ấy vô tận xin lỗi vì sai lầm của mình – dù có thể dùng “endlessly” hoặc “repeatedly” để diễn đạt ý tương tự.)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ này không?


Bình luận ()