Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
interrupt nghĩa là làm gián đoạn, ngắt lời. Học cách phát âm, sử dụng từ interrupt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm gián đoạn, ngắt lời

Từ "interrupt" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
IPA (Phonetic Alphabet): /ɪnˈtɜːrpt/
Phát âm chi tiết:
Cách phát âm gần đúng: (có thể tham khảo qua các công cụ online)
Mẹo nhỏ: Hãy tập trung vào âm "er" kéo dài và "rpt" (như "report" nhưng bỏ "o"). Chúc bạn thành công!
Từ "interrupt" trong tiếng Anh có nghĩa là ngắt, xen vào, làm gián đoạn. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng ý nghĩa chung là phá vỡ một hoạt động đang diễn ra. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ cụ thể:
Tổng kết:
"Interrupt" là một từ quan trọng trong tiếng Anh, thể hiện hành động ngắt quãng một hoạt động. Hãy nhớ rằng nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không tôn trọng hoặc sự gián đoạn không mong muốn.
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và cách sử dụng khác trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"He kept __________ the speaker during the lecture."
A. interrupting
B. disturbing
C. pausing
D. delaying
In a formal meeting, it is considered impolite to:
A. interrupt others
B. listen actively
C. wait for your turn
D. cut in
Which verb best fits the context?
"The power outage __________ our video conference unexpectedly."
A. stopped
B. interrupted
C. prevented
D. blocked
Choose the correct word(s) to describe stopping a process temporarily for review:
A. interrupt
B. suspend
C. cancel
D. break
Which word is least appropriate in this sentence?
"The teacher had to __________ the student who was speaking out of turn."
A. interrupt
B. stop
C. disturb
D. quiet
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "interrupt":
She stopped him in the middle of his speech.
Rewrite using a form of "interrupt":
The loud noise caused the experiment to stop suddenly.
Rewrite without using "interrupt":
He kept cutting in during the discussion, which annoyed everyone.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()