irresolution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

irresolution nghĩa là Phân giải. Học cách phát âm, sử dụng từ irresolution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ irresolution

irresolutionnoun

Phân giải

/ɪˌrezəˈluːʃn//ɪˌrezəˈluːʃn/

Từ "irresolution" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ih - như âm "i" trong "bit"
  • rez - như âm "rez" trong "rebel"
  • o - như âm "o" trong "go"
  • lyu - như âm "lyu" trong "blue"
  • shun - như âm "shun" trong "sun"

Tổng hợp: ih-rez-o-lyu-shun

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ irresolution trong tiếng Anh

Từ "irresolution" trong tiếng Anh có nghĩa là sự do dự, sự không quyết đoán, sự không thể đưa ra quyết định. Nó thường được dùng để mô tả một tình trạng không thể vượt qua được sự do dự, không thể đưa ra lựa chọn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "irresolution" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với các ví dụ:

1. Mô tả tình trạng do dự, không quyết đoán:

  • Ví dụ: "His irresolution about which career path to pursue was frustrating his friends and family." (Sự do dự của anh ấy về con đường sự nghiệp nào để theo đuổi đang khiến bạn bè và gia đình anh ấy khó chịu.)
  • Ví dụ: "The irresolution she felt weighed heavily on her mind." (Sự do dự mà cô ấy cảm thấy đè nặng lên tâm trí cô ấy.)

2. Mô tả một tình huống không thể giải quyết được:

  • Ví dụ: "The company's irresolution over whether to invest in new technology led to missed opportunities." (Sự do dự của công ty về việc đầu tư vào công nghệ mới đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.)
  • Ví dụ: "The irresolution between the two countries regarding border disputes continued to fuel tensions." (Sự do dự giữa hai quốc gia về tranh chấp biên giới tiếp tục gây căng thẳng.)

3. Sử dụng trong văn phong trang trọng:

"Irresolution" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các tác phẩm văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu ý:

  • "Irresolution" là một từ ít được sử dụng phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "indecision" hoặc "doubt".
  • Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "lack of resolution" hoặc "unable to resolve" để diễn đạt ý tương tự.

Bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trên các trang web như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/irresolution

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "irresolution"!


Bình luận ()