Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
jasmine nghĩa là (cây) hoa nhài, hoa lài. Học cách phát âm, sử dụng từ jasmine qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(cây) hoa nhài, hoa lài

Cách phát âm từ "jasmine" trong tiếng Anh là:
ˈdʒæzmɪn
Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trực quan trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "jasmine" có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Ngữ cảnh | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hoa và cây | Đậu jasmin | "The air was filled with the fragrance of jasmine." |
| Lập trình | Ngôn ngữ Jasmine | "Jasmine is a powerful testing framework." |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "jasmine" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi nói thêm về cách sử dụng nó trong viết thư pháp, hoặc cách trồng và chăm sóc cây đậu jasmin không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()