judgement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

judgement nghĩa là sự xét xử. Học cách phát âm, sử dụng từ judgement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ judgement

judgementnoun

sự xét xử

/ˈdʒʌdʒm(ə)nt/
Định nghĩa & cách phát âm từ judgement

Từ "judgement" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm chính xác: /ˈdʒʌdʒmənt/
  • Phân tích từng âm tiết:
    • Ju - phát âm như âm "ju" trong từ "juice" (dấu nhấn nhẹ)
    • dge - phát âm như âm "дж" (giống tiếng Nga hoặc tiếng Việt)
    • ment - phát âm như âm "ment" trong từ "moment" (dấu nhấn mạnh)

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

  • Forvo: https://www.forvo.com/word/%27judgement%27/ - Nền tảng phát âm trực tuyến.
  • YouTube: Có rất nhiều video hướng dẫn phát âm từ "judgement" trên YouTube, bạn có thể tìm kiếm với từ khóa "how to pronounce judgement".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ judgement trong tiếng Anh

Từ "judgment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Judgment (noun) - Phán quyết, Xét xử (noun):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "judgment". Nó đề cập đến một quyết định chính thức và thường mang tính ràng buộc của tòa án, một ủy ban, hoặc một người có quyền lực.
  • Ví dụ:
    • "The judge delivered his judgment after two weeks of deliberation." (Thẩm phán đã đưa ra phán quyết sau hai tuần xem xét.)
    • "The jury reached a judgment on the defendant's guilt." (Họ đưa ra phán quyết về sự có tội của bị cáo.)
    • "The company’s judgment on the project was positive." (Đánh giá của công ty về dự án là tích cực.)

2. Judgment (noun) - Sự phán xét, Đánh giá (noun):

  • Định nghĩa: Trong nghĩa này, "judgment" đề cập đến khả năng đánh giá và phân biệt sự khác biệt giữa các điều, người hoặc tình huống. Nó liên quan đến suy nghĩ chín chắn, đưa ra quyết định khôn ngoan.
  • Ví dụ:
    • "He has good judgment when it comes to choosing a good wine." (Anh ấy có sự phán xét tốt khi chọn rượu ngon.)
    • "Her judgment is clouded by her anger." (Sự phán xét của cô ấy bị mờ mịt bởi sự tức giận.)
    • "It requires good judgment to handle difficult situations." (Nó đòi hỏi sự phán xét tốt để xử lý các tình huống khó khăn.)

3. Judgment (verb) - Phán xét, Đánh giá (verb):

  • Định nghĩa: Khi "judgment" được sử dụng làm động từ, nó có nghĩa là đưa ra đánh giá, phán xét về điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The audience judged her performance harshly." (Khán giả phán xét màn trình diễn của cô ấy một cách nghiêm khắc.)
    • "Don't judge a book by its cover." (Đừng phán xét một cuốn sách dựa trên bìa.)
    • "He judged her as being unreliable." (Anh ấy đánh giá cô ấy là không đáng tin cậy.)

4. Divine judgment - Sự phán xét của Chúa (noun):

  • Định nghĩa: Trong bối cảnh tôn giáo, "divine judgment" đề cập đến việc trả nghiệp của con người theo ý muốn của Thượng đế.
  • Ví dụ:
    • "He believed in the concept of divine judgment after death." (Anh ấy tin vào khái niệm phán xét của Chúa sau khi chết.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Phán quyết noun The judge delivered his judgment.
Sự phán xét, đánh giá noun He has good judgment.
Phán xét verb The audience judged her harshly.
Phán xét của Chúa noun He believed in divine judgment.

Lưu ý: "Judgment" và "decision" là hai từ gần nghĩa nhau. Tuy nhiên, "judgment" thường tập trung vào khía cạnh suy nghĩ và đánh giá, trong khi "decision" tập trung vào hành động cuối cùng được đưa ra.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "judgment" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Thành ngữ của từ judgement

reserve (your) decision/judgement
to not decide or make a judgement about something until a later time
  • I'd prefer to reserve judgement until I know all the facts.
  • Three judges have decided to reserve their decision until a later date.
sit in judgement (on/over/upon somebody)
to decide whether somebody’s behaviour is right or wrong, especially when you have no right to do this
  • How dare you sit in judgement on me?

Luyện tập với từ vựng judgement

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The manager’s final ________ was to terminate the project due to budget constraints.
  2. She acted with great ________ and avoided making reckless decisions.
  3. His ________ of character was proven wrong when the shy intern excelled in leadership.
  4. The lawyer’s strong ________ in court earned her a promotion.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The committee will rely on the expert’s ______ to assess the proposal.
    a) judgment
    b) opinion
    c) evaluation
    d) assumption
  2. Her poor ______ led to a financial loss for the team.
    a) judgement
    b) knowledge
    c) instinct
    d) analysis
  3. The judge’s ______ was influenced by new evidence.
    a) verdict
    b) judgement
    c) conclusion
    d) perspective
  4. Trust your ______ when negotiating difficult contracts.
    a) intuition
    b) judgement
    c) experience
    d) hypothesis
  5. The report lacked critical ______, making it unreliable.
    a) judgement
    b) data
    c) reasoning
    d) sources

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She made a wise decision after careful thought.
    Rewrite: She demonstrated sound ________ after careful thought.
  2. Original: His ability to evaluate situations accurately impressed everyone.
    Rewrite: His ________ in evaluating situations impressed everyone.
  3. Original: The panel’s assessment was based on incomplete information.
    Rewrite: The panel’s ________ was flawed due to incomplete information. (Dùng từ khác thay "judgement")

Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. judgement
  2. judgement
  3. assessment (nhiễu)
  4. argument (nhiễu)

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a) judgment, b) opinion, c) evaluation (nhiều đáp án đúng)
  2. a) judgement
  3. a) verdict, b) judgement
  4. a) intuition, b) judgement
  5. c) reasoning (nhiễu)

Bài 3: Viết lại câu

  1. She demonstrated sound judgement after careful thought.
  2. His judgement in evaluating situations impressed everyone.
  3. The panel’s conclusion was flawed due to incomplete information. (Thay thế)

Bình luận ()