jury là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

jury nghĩa là bồi thẩm đoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ jury qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ jury

jurynoun

bồi thẩm đoàn

/ˈdʒʊəri//ˈdʒʊri/

Từ "jury" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • j - phát âm giống như chữ "j" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn)
  • u - phát âm giống như chữ "u" trong tiếng Việt
  • r - phát âm như chữ "r" đặc biệt, hơi "r" ngửa (nhấn mạnh vào răng)
  • y - phát âm giống như chữ "i" trong tiếng Việt

Tổng hợp: /dʒʌرى/ (giọng đọc có thể tìm trên các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/jury/)

Lưu ý:

  • Phần "r" là yếu tố quan trọng và thường khó cho người học tiếng Anh. Hãy tập luyện để phát âm rõ ràng chữ "r" này.
  • Phần "u" và "y" phát âm tương tự nhau.

Bạn có thể luyện tập theo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và làm theo: https://m.youtube.com/watch?v=cR0NPT4Q-Qs

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ jury trong tiếng Anh

Từ "jury" trong tiếng Anh có nghĩa là bản án, hội đồng xét xử. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tố tụng. Dưới đây là cách sử dụng từ "jury" và các nghĩa khác nhau của nó:

1. Bản án trong kiện tụng:

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "jury".
    • Ví dụ: The jury will decide whether the defendant is guilty or innocent. (Hội đồng xét xử sẽ quyết định bị cáo có tội hay vô tội.)
    • Ví dụ: The jurors listened carefully to the testimony. (Các thành viên của hội đồng xét xử lắng nghe cẩn thận lời khai.)

2. Hội đồng xét xử:

  • Noun (Danh từ): Chính là cụm từ "jury" để chỉ tập thể những người được chọn để xét xử.
    • Ví dụ: The jury was selected from a pool of eligible citizens. (Hội đồng xét xử được chọn từ một nhóm công dân đủ điều kiện.)
    • Ví dụ: The jury's verdict was unanimous. (Phiên quyết của hội đồng xét xử là nhất trí.)

3. (Ít phổ biến hơn) Đoàn nhạc cụ:

  • Trong lịch sử, "jury" đôi khi được dùng để chỉ một đoàn nhạc cụ, thường là một đoàn các nhạc công chơi các nhạc cụ khác nhau cùng một lúc. Nghĩa này hiện nay không còn thường dùng.

Một số cụm từ liên quan đến "jury":

  • Jury duty: Nghĩa vụ tham gia làm hội đồng xét xử.
  • Jury trial: Xét xử bằng hội đồng xét xử.
  • Jury verdict: Phiên quyết của hội đồng xét xử.
  • To empane a jury: Chọn thành viên cho hội đồng xét xử.

Lời khuyên:

Khi sử dụng từ "jury", hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Trong hầu hết các trường hợp, nó ám chỉ đến hội đồng xét xử trong một vụ kiện tụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "jury" không?

Các từ đồng nghĩa với jury

Thành ngữ của từ jury

the jury is (still) out on something
used when you are saying that something is still not certain
  • The jury is still out on whether wine can be good for you.

Bình luận ()